Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/INR Giá
Hạng: 810
Giá EFAon
105.51
0.79%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.50$ 106.82
Chuyển đổi EFAon sang INR
EFAon₹INR
Biểu Đồ Giá EFAon đến INR
Thống Kê EFAon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 10.27K và thấp nhất ₹ 9.91K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 10,066
$ 105.52
+0.37%
INR 36.62
9 thg 7
INR 10,046
$ 105.30
+0.64%
INR 63.99
8 thg 7
INR 9,982
$ 104.63
-0.25%
INR -25.21
7 thg 7
INR 10,007
$ 104.89
-2.30%
INR -235.07
6 thg 7
INR 10,240
$ 107.33
+2.11%
INR 211.18
5 thg 7
INR 10,028
$ 105.11
+0.03%
INR 3.37
4 thg 7
INR 10,024
$ 105.07
-0.08%
INR -7.72
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang INR hiện là ₹ 10.07K cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ ₹ 100.66K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00993 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang INR
INR sang EFAon
1 EFAon=10,066 INR
1 INR=0.00009934 EFAon
2 EFAon=20,132 INR
2 INR=0.0001986 EFAon
5 EFAon=50,331 INR
5 INR=0.0004967 EFAon
10 EFAon=100,662 INR
10 INR=0.0009934 EFAon
25 EFAon=251,655 INR
25 INR=0.002483 EFAon
50 EFAon=503,311 INR
50 INR=0.004967 EFAon
100 EFAon=1,006,622 INR
100 INR=0.009934 EFAon
1000 EFAon=10,066,228 INR
1000 INR=0.09934 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 92.31

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.05K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 158.94K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 716.76

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 105.52

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 78.69

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.13K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 149.50
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-17 với tỷ giá ₹10,287. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.