Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/CAD Giá
Hạng: 812
Giá EFAon
106.12
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 105.82$ 106.54
Chuyển đổi EFAon sang CAD
EFAonCA$CAD
Biểu Đồ Giá EFAon đến CAD
Thống Kê EFAon trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 152.58 và thấp nhất CA$ 147.27.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CAD 150.40
$ 106.12
-0.27%
CAD -0.4024
10 thg 7
CAD 150.81
$ 106.41
+1.21%
CAD 1.80
9 thg 7
CAD 149.24
$ 105.30
+0.64%
CAD 0.9507
8 thg 7
CAD 148.29
$ 104.63
-0.25%
CAD -0.3746
7 thg 7
CAD 148.66
$ 104.89
-2.30%
CAD -3.49
6 thg 7
CAD 152.12
$ 107.33
+2.11%
CAD 3.13
5 thg 7
CAD 148.97
$ 105.11
+0.03%
CAD 0.05009
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang CAD hiện là CA$ 150.41 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ CA$ 1.50K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.665 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang CAD
CAD sang EFAon
1 EFAon=150.40 CAD
1 CAD=0.006648 EFAon
2 EFAon=300.81 CAD
2 CAD=0.01329 EFAon
5 EFAon=752.03 CAD
5 CAD=0.03324 EFAon
10 EFAon=1,504 CAD
10 CAD=0.06648 EFAon
25 EFAon=3,760 CAD
25 CAD=0.1662 EFAon
50 EFAon=7,520 CAD
50 CAD=0.3324 EFAon
100 EFAon=15,040 CAD
100 CAD=0.6648 EFAon
1000 EFAon=150,407 CAD
1000 CAD=6.64 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 92.97

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.17K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 159.09K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 719.27

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.13K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.92M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 79.19

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.16K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.79M

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 106.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-17 với tỷ giá CA$152.83. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.