Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/RUB Giá
Hạng: 800
Giá EFAon
108.00
2.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.68$ 108.00
Chuyển đổi EFAon sang RUB
EFAon₽RUB
Biểu Đồ Giá EFAon đến RUB
Thống Kê EFAon trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 8.64K và thấp nhất ₽ 8.27K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
RUB 8,610
$ 108.00
+1.35%
RUB 115.10
29 thg 7
RUB 8,507
$ 106.71
+0.99%
RUB 83.45
28 thg 7
RUB 8,424
$ 105.66
-0.07%
RUB -5.76
27 thg 7
RUB 8,430
$ 105.74
-0.19%
RUB -15.70
26 thg 7
RUB 8,445
$ 105.93
+0.37%
RUB 31.45
25 thg 7
RUB 8,412
$ 105.52
-0.10%
RUB -8.09
24 thg 7
RUB 8,455
$ 106.05
+0.06%
RUB 5.13
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang RUB hiện là ₽ 8.61K cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ ₽ 86.11K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0116 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang RUB
RUB sang EFAon
1 EFAon=8,610 RUB
1 RUB=0.0001161 EFAon
2 EFAon=17,221 RUB
2 RUB=0.0002322 EFAon
5 EFAon=43,054 RUB
5 RUB=0.0005806 EFAon
10 EFAon=86,108 RUB
10 RUB=0.001161 EFAon
25 EFAon=215,271 RUB
25 RUB=0.002903 EFAon
50 EFAon=430,543 RUB
50 RUB=0.005806 EFAon
100 EFAon=861,087 RUB
100 RUB=0.01161 EFAon
1000 EFAon=8,610,874 RUB
1000 RUB=0.1161 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 93.69

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 108.01

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 153.73K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 730.82

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.31K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.95M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 80.22

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.24K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.84M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 151.16
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-07-30 với tỷ giá ₽8,643. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.