Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+2.20%
Khối lượng 24h$ 34.35B+3.74%
Sự thống trịBTC56.35%+0.64%ETH9.42%+0.08%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/KRW Giá

Hạng: 815

Giá EFAon

105.55
0.77%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.65$ 106.82

Chuyển đổi EFAon sang KRW

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon)EFAon

Biểu Đồ Giá EFAon đến KRW

Thống Kê EFAon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.02M

Fully diluted value

FDV

$ 11.02M

Vốn hóa ATH

$ 11.26M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02807

Tổng Cung

EFAon 104,478

Cung Lưu Hành

EFAon 104.47K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 107.83

17 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 98.07

30 thg 4, 2026


Từ ATH

2.11%

Từ ATL

7.63%

Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 162.11K và thấp nhất ₩ 156.47K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 158,840
$ 105.48
+0.33%
KRW 524.45
9 thg 7
KRW 158,564
$ 105.30
+0.64%
KRW 1,010
8 thg 7
KRW 157,555
$ 104.63
-0.25%
KRW -398.02
7 thg 7
KRW 157,949
$ 104.89
-2.30%
KRW -3,710
6 thg 7
KRW 161,627
$ 107.33
+2.11%
KRW 3,333
5 thg 7
KRW 158,285
$ 105.11
+0.03%
KRW 53.22
4 thg 7
KRW 158,219
$ 105.07
-0.08%
KRW -121.90

Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang KRW hiện là ₩ 158.95K cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ ₩ 1.59M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000629 EFAon, chưa bao gồm phí.

EFAon sang KRW
KRW sang EFAon
1 EFAon=158,948 KRW
1 KRW=0.00…6291 EFAon
2 EFAon=317,897 KRW
2 KRW=0.00001258 EFAon
5 EFAon=794,743 KRW
5 KRW=0.00003145 EFAon
10 EFAon=1,589,486 KRW
10 KRW=0.00006291 EFAon
25 EFAon=3,973,715 KRW
25 KRW=0.0001572 EFAon
50 EFAon=7,947,431 KRW
50 KRW=0.0003145 EFAon
100 EFAon=15,894,862 KRW
100 KRW=0.0006291 EFAon
1000 EFAon=158,948,623 KRW
1000 KRW=0.006291 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) - 158,949 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-17 với tỷ giá ₩162,374. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.