Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/EUR Giá
Hạng: 815
Giá EFAon
105.46
0.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.65$ 106.82
Chuyển đổi EFAon sang EUR
EFAon€EUR
Biểu Đồ Giá EFAon đến EUR
Thống Kê EFAon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 93.96 và thấp nhất € 90.69.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 92.03
$ 105.46
+0.31%
EUR 0.2817
9 thg 7
EUR 91.90
$ 105.30
+0.64%
EUR 0.5854
8 thg 7
EUR 91.31
$ 104.63
-0.25%
EUR -0.2306
7 thg 7
EUR 91.54
$ 104.89
-2.30%
EUR -2.15
6 thg 7
EUR 93.67
$ 107.33
+2.11%
EUR 1.93
5 thg 7
EUR 91.74
$ 105.11
+0.03%
EUR 0.03085
4 thg 7
EUR 91.70
$ 105.07
-0.08%
EUR -0.07065
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang EUR hiện là € 92.04 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ € 920.40, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.09 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang EUR
EUR sang EFAon
1 EFAon=92.04 EUR
1 EUR=0.01086 EFAon
2 EFAon=184.08 EUR
2 EUR=0.02172 EFAon
5 EFAon=460.20 EUR
5 EUR=0.05432 EFAon
10 EFAon=920.40 EUR
10 EUR=0.1086 EFAon
25 EFAon=2,301 EUR
25 EUR=0.2716 EFAon
50 EFAon=4,602 EUR
50 EUR=0.5432 EFAon
100 EFAon=9,204 EUR
100 EUR=1.08 EFAon
1000 EFAon=92,040 EUR
1000 EUR=10.86 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 105.46

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.02K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 158.80K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 715.24

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.05K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.90M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 78.42

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.03K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 149.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-17 với tỷ giá €94.11. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.