Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/GBP Giá
Hạng: 816
Giá EFAon
105.42
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 105.04$ 106.82
Chuyển đổi EFAon sang GBP
EFAon£GBP
Biểu Đồ Giá EFAon đến GBP
Thống Kê EFAon trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 80.18 và thấp nhất £ 77.39.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 78.52
$ 105.43
+0.28%
GBP 0.2215
9 thg 7
GBP 78.42
$ 105.30
+0.64%
GBP 0.4995
8 thg 7
GBP 77.92
$ 104.63
-0.25%
GBP -0.1968
7 thg 7
GBP 78.11
$ 104.89
-2.30%
GBP -1.83
6 thg 7
GBP 79.93
$ 107.33
+2.11%
GBP 1.64
5 thg 7
GBP 78.28
$ 105.11
+0.03%
GBP 0.02632
4 thg 7
GBP 78.25
$ 105.07
-0.08%
GBP -0.06029
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang GBP hiện là £ 78.51 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ £ 785.11, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.27 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang GBP
GBP sang EFAon
1 EFAon=78.51 GBP
1 GBP=0.01273 EFAon
2 EFAon=157.02 GBP
2 GBP=0.02547 EFAon
5 EFAon=392.55 GBP
5 GBP=0.06368 EFAon
10 EFAon=785.10 GBP
10 GBP=0.1273 EFAon
25 EFAon=1,962 GBP
25 GBP=0.3184 EFAon
50 EFAon=3,925 GBP
50 GBP=0.6368 EFAon
100 EFAon=7,851 GBP
100 GBP=1.27 EFAon
1000 EFAon=78,510 GBP
1000 GBP=12.73 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 92.15

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.01K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 158.99K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 715.04

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.05K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.91M

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 105.42

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.03K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 149.29
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-17 với tỷ giá £80.31. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.