Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+1.95%
Khối lượng 24h$ 34.43B+3.98%
Sự thống trịBTC56.39%+0.64%ETH9.40%-0.15%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/GBP Giá

Hạng: 815

Giá EFAon

105.43
0.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.65$ 106.82

Chuyển đổi EFAon sang GBP

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon)EFAon

Biểu Đồ Giá EFAon đến GBP

Thống Kê EFAon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.01M

Fully diluted value

FDV

$ 11.01M

Vốn hóa ATH

$ 11.26M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02812

Tổng Cung

EFAon 104,478

Cung Lưu Hành

EFAon 104.47K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 107.83

17 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 98.07

30 thg 4, 2026


Từ ATH

2.22%

Từ ATL

7.50%

Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 80.05 và thấp nhất £ 77.27.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 78.40
$ 105.44
+0.29%
GBP 0.2301
9 thg 7
GBP 78.30
$ 105.30
+0.64%
GBP 0.4988
8 thg 7
GBP 77.80
$ 104.63
-0.25%
GBP -0.1965
7 thg 7
GBP 77.99
$ 104.89
-2.30%
GBP -1.83
6 thg 7
GBP 79.81
$ 107.33
+2.11%
GBP 1.64
5 thg 7
GBP 78.16
$ 105.11
+0.03%
GBP 0.02628
4 thg 7
GBP 78.13
$ 105.07
-0.08%
GBP -0.06019

Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang GBP hiện là £ 78.40 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ £ 784.01, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.28 EFAon, chưa bao gồm phí.

EFAon sang GBP
GBP sang EFAon
1 EFAon=78.40 GBP
1 GBP=0.01275 EFAon
2 EFAon=156.80 GBP
2 GBP=0.0255 EFAon
5 EFAon=392.00 GBP
5 GBP=0.06377 EFAon
10 EFAon=784.01 GBP
10 GBP=0.1275 EFAon
25 EFAon=1,960 GBP
25 GBP=0.3188 EFAon
50 EFAon=3,920 GBP
50 GBP=0.6377 EFAon
100 EFAon=7,840 GBP
100 GBP=1.27 EFAon
1000 EFAon=78,401 GBP
1000 GBP=12.75 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) - 78.40 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-17 với tỷ giá £80.18. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.