Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/JPY Giá
Hạng: 800
Giá EFAon
108.00
2.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.68$ 108.00
Chuyển đổi EFAon sang JPY
EFAon¥JPY
Biểu Đồ Giá EFAon đến JPY
Thống Kê EFAon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 17.30K và thấp nhất ¥ 16.55K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
JPY 17,236
$ 108.00
+1.35%
JPY 230.40
29 thg 7
JPY 17,030
$ 106.71
+0.99%
JPY 167.04
28 thg 7
JPY 16,862
$ 105.66
-0.07%
JPY -11.54
27 thg 7
JPY 16,875
$ 105.74
-0.19%
JPY -31.43
26 thg 7
JPY 16,906
$ 105.93
+0.37%
JPY 62.96
25 thg 7
JPY 16,840
$ 105.52
-0.10%
JPY -16.19
24 thg 7
JPY 16,924
$ 106.05
+0.06%
JPY 10.28
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang JPY hiện là ¥ 17.24K cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ ¥ 172.37K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0058 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang JPY
JPY sang EFAon
1 EFAon=17,236 JPY
1 JPY=0.00005801 EFAon
2 EFAon=34,473 JPY
2 JPY=0.000116 EFAon
5 EFAon=86,182 JPY
5 JPY=0.00029 EFAon
10 EFAon=172,365 JPY
10 JPY=0.0005801 EFAon
25 EFAon=430,912 JPY
25 JPY=0.00145 EFAon
50 EFAon=861,825 JPY
50 JPY=0.0029 EFAon
100 EFAon=1,723,650 JPY
100 JPY=0.005801 EFAon
1000 EFAon=17,236,503 JPY
1000 JPY=0.05801 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 93.69

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.61K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 153.73K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 730.82

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.31K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.95M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 80.22

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 108.01

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.84M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 151.16
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-30 với tỷ giá ¥17,302. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.