Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.19%
Khối lượng 24h$ 32.71B-12.9%
Sự thống trịBTC56.30%+0.58%ETH9.37%-0.57%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/CNY Giá

Hạng: 816

Giá EFAon

105.75
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.91$ 105.76

Chuyển đổi EFAon sang CNY

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon)EFAon

Biểu Đồ Giá EFAon đến CNY

Thống Kê EFAon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.04M

Fully diluted value

FDV

$ 11.04M

Vốn hóa ATH

$ 11.26M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02873

Tổng Cung

EFAon 104,478

Cung Lưu Hành

EFAon 104.47K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 107.83

17 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 98.07

30 thg 4, 2026


Từ ATH

1.92%

Từ ATL

7.83%

Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 731.36 và thấp nhất CN¥ 705.89.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CNY 718.44
$ 105.75
+1.08%
CNY 7.64
8 thg 7
CNY 710.79
$ 104.63
-0.25%
CNY -1.79
7 thg 7
CNY 712.57
$ 104.89
-2.30%
CNY -16.73
6 thg 7
CNY 729.16
$ 107.33
+2.11%
CNY 15.03
5 thg 7
CNY 714.09
$ 105.11
+0.03%
CNY 0.2401
4 thg 7
CNY 713.79
$ 105.07
-0.08%
CNY -0.5499
3 thg 7
CNY 713.61
$ 105.04
+0.07%
CNY 0.5091

Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang CNY hiện là CN¥ 718.44 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ CN¥ 7.18K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.139 EFAon, chưa bao gồm phí.

EFAon sang CNY
CNY sang EFAon
1 EFAon=718.43 CNY
1 CNY=0.001391 EFAon
2 EFAon=1,436 CNY
2 CNY=0.002783 EFAon
5 EFAon=3,592 CNY
5 CNY=0.006959 EFAon
10 EFAon=7,184 CNY
10 CNY=0.01391 EFAon
25 EFAon=17,960 CNY
25 CNY=0.03479 EFAon
50 EFAon=35,921 CNY
50 CNY=0.06959 EFAon
100 EFAon=71,843 CNY
100 CNY=0.1391 EFAon
1000 EFAon=718,436 CNY
1000 CNY=1.39 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) - 718.44 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-17 với tỷ giá CN¥732.54. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.