Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/CNY Giá
Hạng: 816
Giá EFAon
105.75
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.91$ 105.76
Chuyển đổi EFAon sang CNY
EFAonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EFAon đến CNY
Thống Kê EFAon trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 731.36 và thấp nhất CN¥ 705.89.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CNY 718.44
$ 105.75
+1.08%
CNY 7.64
8 thg 7
CNY 710.79
$ 104.63
-0.25%
CNY -1.79
7 thg 7
CNY 712.57
$ 104.89
-2.30%
CNY -16.73
6 thg 7
CNY 729.16
$ 107.33
+2.11%
CNY 15.03
5 thg 7
CNY 714.09
$ 105.11
+0.03%
CNY 0.2401
4 thg 7
CNY 713.79
$ 105.07
-0.08%
CNY -0.5499
3 thg 7
CNY 713.61
$ 105.04
+0.07%
CNY 0.5091
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang CNY hiện là CN¥ 718.44 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ CN¥ 7.18K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.139 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang CNY
CNY sang EFAon
1 EFAon=718.43 CNY
1 CNY=0.001391 EFAon
2 EFAon=1,436 CNY
2 CNY=0.002783 EFAon
5 EFAon=3,592 CNY
5 CNY=0.006959 EFAon
10 EFAon=7,184 CNY
10 CNY=0.01391 EFAon
25 EFAon=17,960 CNY
25 CNY=0.03479 EFAon
50 EFAon=35,921 CNY
50 CNY=0.06959 EFAon
100 EFAon=71,843 CNY
100 CNY=0.1391 EFAon
1000 EFAon=718,436 CNY
1000 CNY=1.39 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 92.46

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.07K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 159.49K

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 105.76

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.09K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 78.83

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.16K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.78M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 149.80
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-17 với tỷ giá CN¥732.54. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.