Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/IDR Giá
Hạng: 843
Giá EFAon
1,939,696
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 108.39$ 109.65
Chuyển đổi EFAon sang IDR
EFAonRpIDR
Biểu Đồ Giá EFAon đến IDR
Thống Kê EFAon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.98M và thấp nhất Rp 1.92M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
IDR 1,939,696
$ 109.50
+0.50%
IDR 9,660
2 thg 9
IDR 1,930,389
$ 108.97
-0.30%
IDR -5,824
1 thg 9
IDR 1,935,036
$ 109.24
-1.43%
IDR -28,020
31 thg 8
IDR 1,963,056
$ 110.82
-0.42%
IDR -8,363
30 thg 8
IDR 1,971,407
$ 111.29
+0.03%
IDR 503.16
29 thg 8
IDR 1,972,321
$ 111.34
+0.12%
IDR 2,286
28 thg 8
IDR 1,970,012
$ 111.21
+0.49%
IDR 9,515
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang IDR hiện là Rp 1.94M cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ Rp 19.40M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000516 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang IDR
IDR sang EFAon
1 EFAon=1,939,696 IDR
1 IDR=0.00…5155 EFAon
2 EFAon=3,879,392 IDR
2 IDR=0.00…1031 EFAon
5 EFAon=9,698,480 IDR
5 IDR=0.00…2577 EFAon
10 EFAon=19,396,961 IDR
10 IDR=0.00…5155 EFAon
25 EFAon=48,492,402 IDR
25 IDR=0.00001288 EFAon
50 EFAon=96,984,805 IDR
50 IDR=0.00002577 EFAon
100 EFAon=193,969,610 IDR
100 IDR=0.00005155 EFAon
1000 EFAon=1,939,696,103 IDR
1000 IDR=0.0005155 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 94.49

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 9.56K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 148.75K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 735.78

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.34K

$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 EFAon tương đương $ 109.50

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 81.20

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.38K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.86M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 151.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-14 với tỷ giá Rp2,002,148. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.