Tiền tệ39003
Market Cap$ 2.69T+0.04%
Khối lượng 24h$ 31.19B+0.80%
Sự thống trịBTC57.39%-0.40%ETH10.77%-0.42%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/IDR Giá

Hạng: 843

Giá EFAon

1,939,696
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 108.39$ 109.65

Chuyển đổi EFAon sang IDR

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon)EFAon

Biểu Đồ Giá EFAon đến IDR

Thống Kê EFAon trong IDR

Vốn hóa

$ 11.44M

FDV

$ 11.44M

Vốn hóa ATH

$ 11.79M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01224

Tổng Cung

EFAon 104,553

Cung Lưu Hành

EFAon 104.55K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 113.02

14 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 98.07

30 thg 4, 2026


Từ ATH

3.12%

Từ ATL

11.6%

Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.98M và thấp nhất Rp 1.92M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
IDR 1,939,696
$ 109.50
+0.50%
IDR 9,660
2 thg 9
IDR 1,930,389
$ 108.97
-0.30%
IDR -5,824
1 thg 9
IDR 1,935,036
$ 109.24
-1.43%
IDR -28,020
31 thg 8
IDR 1,963,056
$ 110.82
-0.42%
IDR -8,363
30 thg 8
IDR 1,971,407
$ 111.29
+0.03%
IDR 503.16
29 thg 8
IDR 1,972,321
$ 111.34
+0.12%
IDR 2,286
28 thg 8
IDR 1,970,012
$ 111.21
+0.49%
IDR 9,515

Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang IDR hiện là Rp 1.94M cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ Rp 19.40M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000516 EFAon, chưa bao gồm phí.

EFAon sang IDR
IDR sang EFAon
1 EFAon=1,939,696 IDR
1 IDR=0.00…5155 EFAon
2 EFAon=3,879,392 IDR
2 IDR=0.00…1031 EFAon
5 EFAon=9,698,480 IDR
5 IDR=0.00…2577 EFAon
10 EFAon=19,396,961 IDR
10 IDR=0.00…5155 EFAon
25 EFAon=48,492,402 IDR
25 IDR=0.00001288 EFAon
50 EFAon=96,984,805 IDR
50 IDR=0.00002577 EFAon
100 EFAon=193,969,610 IDR
100 IDR=0.00005155 EFAon
1000 EFAon=1,939,696,103 IDR
1000 IDR=0.0005155 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) - 1,939,696 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-14 với tỷ giá Rp2,002,148. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.