Tiền tệ38328
Market Cap$ 2.22T-0.92%
Khối lượng 24h$ 16.53B+9.10%
Sự thống trịBTC56.32%-0.14%ETH9.97%-0.57%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/VND Giá

Hạng: 1163

Giá IJHon

75.80
0.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.05$ 76.45

Chuyển đổi IJHon sang VND

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến VND

Thống Kê IJHon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.06M

Fully diluted value

FDV

$ 3.06M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01841

Tổng Cung

IJHon 40,495

Cung Lưu Hành

IJHon 40.49K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.45%

Từ ATL

15.9%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.02M và thấp nhất ₫ 1.96M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 1,992,628
$ 75.80
-0.08%
VND -1,524
2 thg 8
VND 1,994,169
$ 75.86
-0.51%
VND -10,226
1 thg 8
VND 2,004,386
$ 76.25
+0.93%
VND 18,565
31 thg 7
VND 1,985,821
$ 75.55
+0.09%
VND 1,866
30 thg 7
VND 1,983,955
$ 75.47
+0.81%
VND 15,907
29 thg 7
VND 1,967,526
$ 74.85
-2.36%
VND -47,551
28 thg 7
VND 2,015,067
$ 76.66
+0.31%
VND 6,131

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang VND hiện là ₫ 1.99M cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₫ 19.93M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000502 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang VND
VND sang IJHon
1 IJHon=1,992,628 VND
1 VND=0.00…5018 IJHon
2 IJHon=3,985,256 VND
2 VND=0.00…1003 IJHon
5 IJHon=9,963,141 VND
5 VND=0.00…2509 IJHon
10 IJHon=19,926,283 VND
10 VND=0.00…5018 IJHon
25 IJHon=49,815,708 VND
25 VND=0.00001254 IJHon
50 IJHon=99,631,416 VND
50 VND=0.00002509 IJHon
100 IJHon=199,262,833 VND
100 VND=0.00005018 IJHon
1000 IJHon=1,992,628,331 VND
1000 VND=0.0005018 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 1,992,628 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫2,042,764. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.