Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/VND Giá
Hạng: 1212
Giá IJHon
76.22
1.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40
Chuyển đổi IJHon sang VND
IJHon₫VND
Biểu Đồ Giá IJHon đến VND
Thống Kê IJHon trong VND
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.03M và thấp nhất ₫ 1.97M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,004,176
$ 76.23
+0.16%
VND 3,126
9 thg 7
VND 2,003,441
$ 76.21
+0.93%
VND 18,376
8 thg 7
VND 1,985,072
$ 75.51
-1.34%
VND -26,982
7 thg 7
VND 2,012,002
$ 76.53
-0.64%
VND -12,904
6 thg 7
VND 2,024,848
$ 77.02
+0.67%
VND 13,490
5 thg 7
VND 2,011,046
$ 76.50
+0.08%
VND 1,564
4 thg 7
VND 2,013,174
$ 76.58
+0.02%
VND 371.81
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang VND hiện là ₫ 2.00M cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₫ 20.04M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000499 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang VND
VND sang IJHon
1 IJHon=2,003,698 VND
1 VND=0.00…499 IJHon
2 IJHon=4,007,396 VND
2 VND=0.00…9981 IJHon
5 IJHon=10,018,491 VND
5 VND=0.00…2495 IJHon
10 IJHon=20,036,983 VND
10 VND=0.00…499 IJHon
25 IJHon=50,092,458 VND
25 VND=0.00001247 IJHon
50 IJHon=100,184,917 VND
50 VND=0.00002495 IJHon
100 IJHon=200,369,835 VND
100 VND=0.0000499 IJHon
1000 IJHon=2,003,698,359 VND
1000 VND=0.000499 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.52

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.79K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.77K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 516.93

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.26K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.38M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.68

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.31K

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.22

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.76
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫2,043,032. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.