Tiền tệ38127
Market Cap$ 2.28T+1.74%
Khối lượng 24h$ 26.87B-18.9%
Sự thống trịBTC56.44%+0.51%ETH9.43%+0.15%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/INR Giá

Hạng: 1206

Giá IJHon

76.05
0.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40

Chuyển đổi IJHon sang INR

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến INR

Thống Kê IJHon trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.08M

Fully diluted value

FDV

$ 3.08M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2083

Tổng Cung

IJHon 40,500

Cung Lưu Hành

IJHon 40.50K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.13%

Từ ATL

16.2%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 7.35K và thấp nhất ₹ 7.16K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 7,276
$ 76.33
+0.29%
INR 20.97
9 thg 7
INR 7,263
$ 76.21
+0.93%
INR 66.62
8 thg 7
INR 7,197
$ 75.51
-1.34%
INR -97.83
7 thg 7
INR 7,295
$ 76.53
-0.64%
INR -46.78
6 thg 7
INR 7,341
$ 77.02
+0.67%
INR 48.91
5 thg 7
INR 7,291
$ 76.50
+0.08%
INR 5.67
4 thg 7
INR 7,299
$ 76.58
+0.02%
INR 1.34

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang INR hiện là ₹ 7.25K cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₹ 72.49K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0138 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang INR
INR sang IJHon
1 IJHon=7,249 INR
1 INR=0.0001379 IJHon
2 IJHon=14,498 INR
2 INR=0.0002758 IJHon
5 IJHon=36,247 INR
5 INR=0.0006897 IJHon
10 IJHon=72,494 INR
10 INR=0.001379 IJHon
25 IJHon=181,235 INR
25 INR=0.003448 IJHon
50 IJHon=362,470 INR
50 INR=0.006897 IJHon
100 IJHon=724,941 INR
100 INR=0.01379 IJHon
1000 IJHon=7,249,416 INR
1000 INR=0.1379 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 7,249 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₹7,408. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.