Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/INR Giá
Hạng: 1207
Giá IJHon
76.07
1.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.42
Chuyển đổi IJHon sang INR
IJHon₹INR
Biểu Đồ Giá IJHon đến INR
Thống Kê IJHon trong INR
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 7.36K và thấp nhất ₹ 7.17K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 7,249
$ 75.99
-0.17%
INR -12.38
9 thg 7
INR 7,270
$ 76.21
+0.93%
INR 66.68
8 thg 7
INR 7,203
$ 75.51
-1.34%
INR -97.91
7 thg 7
INR 7,301
$ 76.53
-0.64%
INR -46.82
6 thg 7
INR 7,348
$ 77.02
+0.67%
INR 48.95
5 thg 7
INR 7,297
$ 76.50
+0.08%
INR 5.67
4 thg 7
INR 7,305
$ 76.58
+0.02%
INR 1.34
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang INR hiện là ₹ 7.26K cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₹ 72.57K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0138 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang INR
INR sang IJHon
1 IJHon=7,257 INR
1 INR=0.0001377 IJHon
2 IJHon=14,514 INR
2 INR=0.0002755 IJHon
5 IJHon=36,286 INR
5 INR=0.0006889 IJHon
10 IJHon=72,572 INR
10 INR=0.001377 IJHon
25 IJHon=181,432 INR
25 INR=0.003444 IJHon
50 IJHon=362,864 INR
50 INR=0.006889 IJHon
100 IJHon=725,728 INR
100 INR=0.01377 IJHon
1000 IJHon=7,257,280 INR
1000 INR=0.1377 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.55

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.82K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.52K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 516.00

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.07

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.37M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.73

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.30K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₹7,414. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.