Tiền tệ38122
Market Cap$ 2.27T+1.24%
Khối lượng 24h$ 26.61B-19.6%
Sự thống trịBTC56.39%+0.41%ETH9.42%+0.04%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/GBP Giá

Hạng: 1208

Giá IJHon

75.93
1.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40

Chuyển đổi IJHon sang GBP

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến GBP

Thống Kê IJHon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.07M

Fully diluted value

FDV

$ 3.07M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2083

Tổng Cung

IJHon 40,500

Cung Lưu Hành

IJHon 40.50K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.30%

Từ ATL

16%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 57.43 và thấp nhất £ 55.94.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 56.54
$ 75.93
-0.25%
GBP -0.1405
9 thg 7
GBP 56.75
$ 76.21
+0.93%
GBP 0.5206
8 thg 7
GBP 56.23
$ 75.51
-1.34%
GBP -0.7644
7 thg 7
GBP 56.99
$ 76.53
-0.64%
GBP -0.3655
6 thg 7
GBP 57.36
$ 77.02
+0.67%
GBP 0.3821
5 thg 7
GBP 56.97
$ 76.50
+0.08%
GBP 0.04432
4 thg 7
GBP 57.03
$ 76.58
+0.02%
GBP 0.01053

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang GBP hiện là £ 56.55 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ £ 565.50, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.77 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang GBP
GBP sang IJHon
1 IJHon=56.54 GBP
1 GBP=0.01768 IJHon
2 IJHon=113.09 GBP
2 GBP=0.03536 IJHon
5 IJHon=282.74 GBP
5 GBP=0.08841 IJHon
10 IJHon=565.49 GBP
10 GBP=0.1768 IJHon
25 IJHon=1,413 GBP
25 GBP=0.442 IJHon
50 IJHon=2,827 GBP
50 GBP=0.8841 IJHon
100 IJHon=5,654 GBP
100 GBP=1.76 IJHon
1000 IJHon=56,549 GBP
1000 GBP=17.68 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 56.55 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-01 với tỷ giá £57.88. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.