Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/GBP Giá
Hạng: 1208
Giá IJHon
76.19
0.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.82$ 76.42
Chuyển đổi IJHon sang GBP
IJHon£GBP
Biểu Đồ Giá IJHon đến GBP
Thống Kê IJHon trong GBP
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 57.51 và thấp nhất £ 56.01.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 56.88
$ 76.27
+0.21%
GBP 0.1166
9 thg 7
GBP 56.83
$ 76.21
+0.93%
GBP 0.5212
8 thg 7
GBP 56.31
$ 75.51
-1.34%
GBP -0.7654
7 thg 7
GBP 57.07
$ 76.53
-0.64%
GBP -0.366
6 thg 7
GBP 57.43
$ 77.02
+0.67%
GBP 0.3826
5 thg 7
GBP 57.04
$ 76.50
+0.08%
GBP 0.04437
4 thg 7
GBP 57.10
$ 76.58
+0.02%
GBP 0.01054
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang GBP hiện là £ 56.82 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ £ 568.19, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.76 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang GBP
GBP sang IJHon
1 IJHon=56.81 GBP
1 GBP=0.01759 IJHon
2 IJHon=113.63 GBP
2 GBP=0.03519 IJHon
5 IJHon=284.09 GBP
5 GBP=0.08799 IJHon
10 IJHon=568.19 GBP
10 GBP=0.1759 IJHon
25 IJHon=1,420 GBP
25 GBP=0.4399 IJHon
50 IJHon=2,840 GBP
50 GBP=0.8799 IJHon
100 IJHon=5,681 GBP
100 GBP=1.75 IJHon
1000 IJHon=56,819 GBP
1000 GBP=17.59 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.70

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.83K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.52K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 516.78

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.38M

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.19

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.33K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.82
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-01 với tỷ giá £57.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.