Tiền tệ38335
Market Cap$ 2.22T-0.55%
Khối lượng 24h$ 17.34B+14.4%
Sự thống trịBTC56.29%-0.28%ETH9.96%-0.28%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/KRW Giá

Hạng: 1166

Giá IJHon

76.20
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.05$ 76.45

Chuyển đổi IJHon sang KRW

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến KRW

Thống Kê IJHon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.08M

Fully diluted value

FDV

$ 3.08M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01834

Tổng Cung

IJHon 40,495

Cung Lưu Hành

IJHon 40.49K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

1.94%

Từ ATL

16.5%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 109.80K và thấp nhất ₩ 106.45K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 108,589
$ 76.07
+0.28%
KRW 299.42
2 thg 8
KRW 108,290
$ 75.86
-0.51%
KRW -555.31
1 thg 8
KRW 108,845
$ 76.25
+0.93%
KRW 1,008
31 thg 7
KRW 107,837
$ 75.55
+0.09%
KRW 101.35
30 thg 7
KRW 107,735
$ 75.47
+0.81%
KRW 863.85
29 thg 7
KRW 106,843
$ 74.85
-2.36%
KRW -2,582
28 thg 7
KRW 109,425
$ 76.66
+0.31%
KRW 332.96

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang KRW hiện là ₩ 108.77K cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₩ 1.09M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000919 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang KRW
KRW sang IJHon
1 IJHon=108,772 KRW
1 KRW=0.00…9193 IJHon
2 IJHon=217,545 KRW
2 KRW=0.00001838 IJHon
5 IJHon=543,864 KRW
5 KRW=0.00004596 IJHon
10 IJHon=1,087,728 KRW
10 KRW=0.00009193 IJHon
25 IJHon=2,719,321 KRW
25 KRW=0.0002298 IJHon
50 IJHon=5,438,642 KRW
50 KRW=0.0004596 IJHon
100 IJHon=10,877,285 KRW
100 KRW=0.0009193 IJHon
1000 IJHon=108,772,858 KRW
1000 KRW=0.009193 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 108,773 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₩110,929. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.