Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/KRW Giá
Hạng: 1211
Giá IJHon
76.21
1.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40
Chuyển đổi IJHon sang KRW
IJHon₩KRW
Biểu Đồ Giá IJHon đến KRW
Thống Kê IJHon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 116.12K và thấp nhất ₩ 113.10K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 114,768
$ 76.21
+0.13%
KRW 148.64
9 thg 7
KRW 114,756
$ 76.21
+0.93%
KRW 1,052
8 thg 7
KRW 113,704
$ 75.51
-1.34%
KRW -1,545
7 thg 7
KRW 115,247
$ 76.53
-0.64%
KRW -739.17
6 thg 7
KRW 115,983
$ 77.02
+0.67%
KRW 772.72
5 thg 7
KRW 115,192
$ 76.50
+0.08%
KRW 89.61
4 thg 7
KRW 115,314
$ 76.58
+0.02%
KRW 21.29
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang KRW hiện là ₩ 114.77K cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ₩ 1.15M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000871 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang KRW
KRW sang IJHon
1 IJHon=114,769 KRW
1 KRW=0.00…8713 IJHon
2 IJHon=229,538 KRW
2 KRW=0.00001742 IJHon
5 IJHon=573,846 KRW
5 KRW=0.00004356 IJHon
10 IJHon=1,147,692 KRW
10 KRW=0.00008713 IJHon
25 IJHon=2,869,230 KRW
25 KRW=0.0002178 IJHon
50 IJHon=5,738,461 KRW
50 KRW=0.0004356 IJHon
100 IJHon=11,476,922 KRW
100 KRW=0.0008713 IJHon
1000 IJHon=114,769,226 KRW
1000 KRW=0.008713 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.52

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.79K

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.22

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 516.92

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.26K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.38M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.67

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.31K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.76
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₩117,025. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.