Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
Báo cáo vấn đề
IJHon










iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) IJHon/CAD Giá
Hạng: 1296
Giá IJHon
73.66
0.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 73.31$ 73.81
Chuyển đổi IJHon sang
IJHonBiểu Đồ Giá IJHon đến CAD
Thống Kê IJHon trong CAD
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 101.92 và thấp nhất CA$ 99.25.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 5
CAD 101.25
$ 73.34
-0.63%
CAD -0.6431
24 thg 5
CAD 101.89
$ 73.81
+0.22%
CAD 0.2221
23 thg 5
CAD 101.60
$ 73.60
+0.06%
CAD 0.06087
22 thg 5
CAD 101.51
$ 73.53
+0.52%
CAD 0.5299
21 thg 5
CAD 101.04
$ 73.19
+0.38%
CAD 0.3786
20 thg 5
CAD 100.66
$ 72.92
+1.06%
CAD 1.05
19 thg 5
CAD 99.60
$ 72.15
-0.85%
CAD -0.8579
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang CAD hiện là CA$ 101.69 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ CA$ 1.02K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.983 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang CAD
CAD sang IJHon
1 IJHon=101.69 CAD
1 CAD=0.009833 IJHon
2 IJHon=203.38 CAD
2 CAD=0.01966 IJHon
5 IJHon=508.45 CAD
5 CAD=0.04916 IJHon
10 IJHon=1,016 CAD
10 CAD=0.09833 IJHon
25 IJHon=2,542 CAD
25 CAD=0.2458 IJHon
50 IJHon=5,084 CAD
50 CAD=0.4916 IJHon
100 IJHon=10,169 CAD
100 CAD=0.9833 IJHon
1000 IJHon=101,690 CAD
1000 CAD=9.83 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 63.27

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.26K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 111.35K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 500.53

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.02K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.31M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 54.54

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 11.71K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 1.94M

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 73.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-07 với tỷ giá CA$104.00. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.