Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/CAD Giá
Hạng: 1166
Giá IJHon
76.20
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.05$ 76.45
Chuyển đổi IJHon sang CAD
IJHonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IJHon đến CAD
Thống Kê IJHon trong CAD
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 108.04 và thấp nhất CA$ 104.74.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CAD 106.84
$ 76.07
+0.28%
CAD 0.2946
2 thg 8
CAD 106.55
$ 75.86
-0.51%
CAD -0.5463
1 thg 8
CAD 107.09
$ 76.25
+0.93%
CAD 0.9919
31 thg 7
CAD 106.10
$ 75.55
+0.09%
CAD 0.09973
30 thg 7
CAD 106.00
$ 75.47
+0.81%
CAD 0.8499
29 thg 7
CAD 105.12
$ 74.85
-2.36%
CAD -2.54
28 thg 7
CAD 107.66
$ 76.66
+0.31%
CAD 0.3276
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang CAD hiện là CA$ 107.02 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ CA$ 1.07K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.934 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang CAD
CAD sang IJHon
1 IJHon=107.02 CAD
1 CAD=0.009343 IJHon
2 IJHon=214.04 CAD
2 CAD=0.01868 IJHon
5 IJHon=535.12 CAD
5 CAD=0.04671 IJHon
10 IJHon=1,070 CAD
10 CAD=0.09343 IJHon
25 IJHon=2,675 CAD
25 CAD=0.2335 IJHon
50 IJHon=5,351 CAD
50 CAD=0.4671 IJHon
100 IJHon=10,702 CAD
100 CAD=0.9343 IJHon
1000 IJHon=107,024 CAD
1000 CAD=9.34 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.14

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 6.10K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 108.77K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 514.56

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.37M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.62

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 11.95K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-07-01 với tỷ giá CA$109.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.