Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+1.89%
Khối lượng 24h$ 34.39B+3.89%
Sự thống trịBTC56.37%+0.61%ETH9.40%-0.03%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/CNY Giá

Hạng: 1212

Giá IJHon

76.25
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40

Chuyển đổi IJHon sang CNY

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến CNY

Thống Kê IJHon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.08M

Fully diluted value

FDV

$ 3.08M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2086

Tổng Cung

IJHon 40,500

Cung Lưu Hành

IJHon 40.50K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

1.88%

Từ ATL

16.5%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 523.01 và thấp nhất CN¥ 509.38.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 517.18
$ 76.25
+0.18%
CNY 0.9392
9 thg 7
CNY 516.86
$ 76.21
+0.93%
CNY 4.74
8 thg 7
CNY 512.12
$ 75.51
-1.34%
CNY -6.96
7 thg 7
CNY 519.07
$ 76.53
-0.64%
CNY -3.32
6 thg 7
CNY 522.38
$ 77.02
+0.67%
CNY 3.48
5 thg 7
CNY 518.82
$ 76.50
+0.08%
CNY 0.4036
4 thg 7
CNY 519.37
$ 76.58
+0.02%
CNY 0.09592

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang CNY hiện là CN¥ 517.19 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ CN¥ 5.17K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.193 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang CNY
CNY sang IJHon
1 IJHon=517.18 CNY
1 CNY=0.001933 IJHon
2 IJHon=1,034 CNY
2 CNY=0.003867 IJHon
5 IJHon=2,585 CNY
5 CNY=0.009667 IJHon
10 IJHon=5,171 CNY
10 CNY=0.01933 IJHon
25 IJHon=12,929 CNY
25 CNY=0.04833 IJHon
50 IJHon=25,859 CNY
50 CNY=0.09667 IJHon
100 IJHon=51,718 CNY
100 CNY=0.1933 IJHon
1000 IJHon=517,187 CNY
1000 CNY=1.93 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 517.19 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-01 với tỷ giá CN¥527.08. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.