Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/CNY Giá
Hạng: 1210
Giá IJHon
76.24
1.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40
Chuyển đổi IJHon sang CNY
IJHonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IJHon đến CNY
Thống Kê IJHon trong CNY
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 523.85 và thấp nhất CN¥ 510.20.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 517.93
$ 76.24
+0.17%
CNY 0.8629
9 thg 7
CNY 517.69
$ 76.21
+0.93%
CNY 4.74
8 thg 7
CNY 512.94
$ 75.51
-1.34%
CNY -6.97
7 thg 7
CNY 519.90
$ 76.53
-0.64%
CNY -3.33
6 thg 7
CNY 523.22
$ 77.02
+0.67%
CNY 3.48
5 thg 7
CNY 519.65
$ 76.50
+0.08%
CNY 0.4042
4 thg 7
CNY 520.20
$ 76.58
+0.02%
CNY 0.09607
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang CNY hiện là CN¥ 517.94 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ CN¥ 5.18K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.193 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang CNY
CNY sang IJHon
1 IJHon=517.93 CNY
1 CNY=0.00193 IJHon
2 IJHon=1,035 CNY
2 CNY=0.003861 IJHon
5 IJHon=2,589 CNY
5 CNY=0.009653 IJHon
10 IJHon=5,179 CNY
10 CNY=0.0193 IJHon
25 IJHon=12,948 CNY
25 CNY=0.04826 IJHon
50 IJHon=25,896 CNY
50 CNY=0.09653 IJHon
100 IJHon=51,793 CNY
100 CNY=0.193 IJHon
1000 IJHon=517,935 CNY
1000 CNY=1.93 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.69

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.81K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.82K

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.25

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.38M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.84

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.38K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 108.02
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-01 với tỷ giá CN¥527.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.