Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/USD Giá
Hạng: 1166
Giá IJHon
76.20
0.28%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.05$ 76.45
Chuyển đổi IJHon sang USD
IJHon
USDBiểu Đồ Giá IJHon đến USD
Thống Kê IJHon trong USD
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 76.93 và thấp nhất $ 74.58.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
USD 76.07
$ 76.07
+0.28%
USD 0.2097
2 thg 8
USD 75.86
$ 75.86
-0.51%
USD -0.389
1 thg 8
USD 76.25
$ 76.25
+0.93%
USD 0.7063
31 thg 7
USD 75.55
$ 75.55
+0.09%
USD 0.07101
30 thg 7
USD 75.47
$ 75.47
+0.81%
USD 0.6052
29 thg 7
USD 74.85
$ 74.85
-2.36%
USD -1.80
28 thg 7
USD 76.66
$ 76.66
+0.31%
USD 0.2332
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang USD hiện là $ 76.21 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ $ 762.06, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.31 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang USD
USD sang IJHon
1 IJHon=76.20 USD
1 USD=0.01312 IJHon
2 IJHon=152.41 USD
2 USD=0.02624 IJHon
5 IJHon=381.03 USD
5 USD=0.06561 IJHon
10 IJHon=762.06 USD
10 USD=0.1312 IJHon
25 IJHon=1,905 USD
25 USD=0.328 IJHon
50 IJHon=3,810 USD
50 USD=0.6561 IJHon
100 IJHon=7,620 USD
100 USD=1.31 IJHon
1000 IJHon=76,206 USD
1000 USD=13.12 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.14

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 6.10K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 108.77K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 514.56

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.37M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.62

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 11.95K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.02
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-07-01 với tỷ giá $77.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.