Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.04%
Khối lượng 24h$ 33.88B-9.77%
Sự thống trịBTC56.30%+0.55%ETH9.36%-0.47%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/USD Giá

Hạng: 1212

Giá IJHon

76.05
0.70%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40

Chuyển đổi IJHon sang USD

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến USD

Thống Kê IJHon trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.08M

Fully diluted value

FDV

$ 3.08M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2099

Tổng Cung

IJHon 40,500

Cung Lưu Hành

IJHon 40.50K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.14%

Từ ATL

16.2%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 77.12 và thấp nhất $ 75.11.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
USD 76.05
$ 76.05
+0.72%
USD 0.5412
8 thg 7
USD 75.51
$ 75.51
-1.34%
USD -1.02
7 thg 7
USD 76.53
$ 76.53
-0.64%
USD -0.4908
6 thg 7
USD 77.02
$ 77.02
+0.67%
USD 0.5131
5 thg 7
USD 76.50
$ 76.50
+0.08%
USD 0.05951
4 thg 7
USD 76.58
$ 76.58
+0.02%
USD 0.01414
3 thg 7
USD 76.44
$ 76.44
-0.12%
USD -0.09404

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang USD hiện là $ 76.06 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ $ 760.56, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.31 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang USD
USD sang IJHon
1 IJHon=76.05 USD
1 USD=0.01314 IJHon
2 IJHon=152.11 USD
2 USD=0.02629 IJHon
5 IJHon=380.27 USD
5 USD=0.06574 IJHon
10 IJHon=760.55 USD
10 USD=0.1314 IJHon
25 IJHon=1,901 USD
25 USD=0.3287 IJHon
50 IJHon=3,802 USD
50 USD=0.6574 IJHon
100 IJHon=7,605 USD
100 USD=1.31 IJHon
1000 IJHon=76,055 USD
1000 USD=13.14 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 76.06 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-07-01 với tỷ giá $77.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.