Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/EUR Giá
Hạng: 1206
Giá IJHon
75.96
0.65%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40
Chuyển đổi IJHon sang EUR
IJHon€EUR
Biểu Đồ Giá IJHon đến EUR
Thống Kê IJHon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 67.41 và thấp nhất € 65.66.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 66.28
$ 75.82
-0.38%
EUR -0.2543
9 thg 7
EUR 66.61
$ 76.21
+0.93%
EUR 0.611
8 thg 7
EUR 66.00
$ 75.51
-1.34%
EUR -0.8972
7 thg 7
EUR 66.90
$ 76.53
-0.64%
EUR -0.4291
6 thg 7
EUR 67.33
$ 77.02
+0.67%
EUR 0.4485
5 thg 7
EUR 66.87
$ 76.50
+0.08%
EUR 0.05202
4 thg 7
EUR 66.94
$ 76.58
+0.02%
EUR 0.01236
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang EUR hiện là € 66.40 cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ € 664.03, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.51 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang EUR
EUR sang IJHon
1 IJHon=66.40 EUR
1 EUR=0.01505 IJHon
2 IJHon=132.80 EUR
2 EUR=0.03011 IJHon
5 IJHon=332.01 EUR
5 EUR=0.07529 IJHon
10 IJHon=664.02 EUR
10 EUR=0.1505 IJHon
25 IJHon=1,660 EUR
25 EUR=0.3764 IJHon
50 IJHon=3,320 EUR
50 EUR=0.7529 IJHon
100 IJHon=6,640 EUR
100 EUR=1.50 IJHon
1000 IJHon=66,402 EUR
1000 EUR=15.05 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 75.96

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.77K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.56K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 515.24

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.24K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.37M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.57

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.27K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-01 với tỷ giá €67.94. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.