Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/JPY Giá
Hạng: 1210
Giá IJHon
76.29
1.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.10$ 76.40
Chuyển đổi IJHon sang JPY
IJHon¥JPY
Biểu Đồ Giá IJHon đến JPY
Thống Kê IJHon trong JPY
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.46K và thấp nhất ¥ 12.14K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 12,292
$ 76.07
-0.06%
JPY -7.53
9 thg 7
JPY 12,314
$ 76.21
+0.93%
JPY 112.95
8 thg 7
JPY 12,201
$ 75.51
-1.34%
JPY -165.85
7 thg 7
JPY 12,367
$ 76.53
-0.64%
JPY -79.31
6 thg 7
JPY 12,446
$ 77.02
+0.67%
JPY 82.92
5 thg 7
JPY 12,361
$ 76.50
+0.08%
JPY 9.61
4 thg 7
JPY 12,374
$ 76.58
+0.02%
JPY 2.28
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang JPY hiện là ¥ 12.33K cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ ¥ 123.28K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00811 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang JPY
JPY sang IJHon
1 IJHon=12,327 JPY
1 JPY=0.00008111 IJHon
2 IJHon=24,655 JPY
2 JPY=0.0001622 IJHon
5 IJHon=61,637 JPY
5 JPY=0.0004055 IJHon
10 IJHon=123,275 JPY
10 JPY=0.0008111 IJHon
25 IJHon=308,189 JPY
25 JPY=0.002027 IJHon
50 IJHon=616,378 JPY
50 JPY=0.004055 IJHon
100 IJHon=1,232,756 JPY
100 JPY=0.008111 IJHon
1000 IJHon=12,327,561 JPY
1000 JPY=0.08111 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.69

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.80K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 115.06K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 517.47

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

Rp
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IJHon tương đương Rp 1.38M

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.82

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.29

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.01M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 108.04
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-01 với tỷ giá ¥12,558. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.