Tiền tệ38328
Market Cap$ 2.23T-0.84%
Khối lượng 24h$ 16.52B+8.97%
Sự thống trịBTC56.33%-0.15%ETH9.98%-0.54%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/IDR Giá

Hạng: 1163

Giá IJHon

75.80
0.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.05$ 76.45

Chuyển đổi IJHon sang IDR

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon)IJHon

Biểu Đồ Giá IJHon đến IDR

Thống Kê IJHon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.06M

Fully diluted value

FDV

$ 3.06M

Vốn hóa ATH

$ 3.14M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01841

Tổng Cung

IJHon 40,495

Cung Lưu Hành

IJHon 40.49K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.71

1 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 65.43

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.45%

Từ ATL

15.9%

Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.38M và thấp nhất Rp 1.34M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 1,364,006
$ 75.80
-0.08%
IDR -1,043
2 thg 8
IDR 1,365,061
$ 75.86
-0.51%
IDR -7,000
1 thg 8
IDR 1,372,055
$ 76.25
+0.93%
IDR 12,708
31 thg 7
IDR 1,359,347
$ 75.55
+0.09%
IDR 1,277
30 thg 7
IDR 1,358,069
$ 75.47
+0.81%
IDR 10,889
29 thg 7
IDR 1,346,823
$ 74.85
-2.36%
IDR -32,550
28 thg 7
IDR 1,379,366
$ 76.66
+0.31%
IDR 4,197

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang IDR hiện là Rp 1.36M cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ Rp 13.64M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000733 IJHon, chưa bao gồm phí.

IJHon sang IDR
IDR sang IJHon
1 IJHon=1,364,000 IDR
1 IDR=0.00…7331 IJHon
2 IJHon=2,728,001 IDR
2 IDR=0.00…1466 IJHon
5 IJHon=6,820,004 IDR
5 IDR=0.00…3665 IJHon
10 IJHon=13,640,009 IDR
10 IDR=0.00…7331 IJHon
25 IJHon=34,100,023 IDR
25 IDR=0.00001832 IJHon
50 IJHon=68,200,047 IDR
50 IDR=0.00003665 IJHon
100 IJHon=136,400,094 IDR
100 IDR=0.00007331 IJHon
1000 IJHon=1,364,000,943 IDR
1000 IDR=0.0007331 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) - 1,364,001 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp1,398,325. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.