Chi tiết iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)

IJHon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo)IJHon/IDR Giá
Hạng: 1211
Giá IJHon
76.19
1.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 75.29$ 76.42
Chuyển đổi IJHon sang IDR
IJHonRpIDR
Biểu Đồ Giá IJHon đến IDR
Thống Kê IJHon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.39M và thấp nhất Rp 1.36M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,374,628
$ 76.08
-0.05%
IDR -705.41
9 thg 7
IDR 1,376,976
$ 76.21
+0.93%
IDR 12,630
8 thg 7
IDR 1,364,352
$ 75.51
-1.34%
IDR -18,545
7 thg 7
IDR 1,382,861
$ 76.53
-0.64%
IDR -8,869
6 thg 7
IDR 1,391,690
$ 77.02
+0.67%
IDR 9,271
5 thg 7
IDR 1,382,203
$ 76.50
+0.08%
IDR 1,075
4 thg 7
IDR 1,383,666
$ 76.58
+0.02%
IDR 255.55
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) sang IDR hiện là Rp 1.38M cho 1 IJHon. Theo mức này, 10 IJHon ≈ Rp 13.77M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000726 IJHon, chưa bao gồm phí.
IJHon sang IDR
IDR sang IJHon
1 IJHon=1,376,771 IDR
1 IDR=0.00…7263 IJHon
2 IJHon=2,753,543 IDR
2 IDR=0.00…1452 IJHon
5 IJHon=6,883,857 IDR
5 IDR=0.00…3631 IJHon
10 IJHon=13,767,715 IDR
10 IDR=0.00…7263 IJHon
25 IJHon=34,419,289 IDR
25 IDR=0.00001815 IJHon
50 IJHon=68,838,578 IDR
50 IDR=0.00003631 IJHon
100 IJHon=137,677,156 IDR
100 IDR=0.00007263 IJHon
1000 IJHon=1,376,771,564 IDR
1000 IDR=0.0007263 IJHon
Cặp Fiat iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IJHon tương đương € 66.66

₽
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IJHon tương đương ₽ 5.83K

₩
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IJHon tương đương ₩ 114.71K

CN¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IJHon tương đương CN¥ 516.85

₹
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IJHon tương đương ₹ 7.27K

$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IJHon tương đương $ 76.20

£
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IJHon tương đương £ 56.82

¥
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IJHon tương đương ¥ 12.32K

₫
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IJHon tương đương ₫ 2.00M

CA$
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IJHon tương đương CA$ 107.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp1,404,188. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P MidCap Tokenized ETF (Ondo) (IJHon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.