Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/VND Giá
Hạng: 676
Giá IEFAon
99.39
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang VND
IEFAon₫VND
Biểu Đồ Giá IEFAon đến VND
Thống Kê IEFAon trong VND
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.65M và thấp nhất ₫ 2.54M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 2,612,088
$ 99.33
+2.57%
VND 65,539
8 thg 7
VND 2,546,558
$ 96.84
-2.25%
VND -58,488
7 thg 7
VND 2,605,669
$ 99.09
+0.02%
VND 561.31
6 thg 7
VND 2,605,804
$ 99.09
-0.45%
VND -11,857
5 thg 7
VND 2,617,674
$ 99.55
+0.07%
VND 1,958
4 thg 7
VND 2,615,981
$ 99.48
-0.10%
VND -2,593
3 thg 7
VND 2,618,575
$ 99.58
-0.32%
VND -8,466
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang VND hiện là ₫ 2.61M cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ ₫ 26.13M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000383 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang VND
VND sang IEFAon
1 IEFAon=2,613,484 VND
1 VND=0.00…3826 IEFAon
2 IEFAon=5,226,969 VND
2 VND=0.00…7652 IEFAon
5 IEFAon=13,067,423 VND
5 VND=0.00…1913 IEFAon
10 IEFAon=26,134,846 VND
10 VND=0.00…3826 IEFAon
25 IEFAon=65,337,115 VND
25 VND=0.00…9565 IEFAon
50 IEFAon=130,674,231 VND
50 VND=0.00001913 IEFAon
100 IEFAon=261,348,462 VND
100 VND=0.00003826 IEFAon
1000 IEFAon=2,613,484,622 VND
1000 VND=0.0003826 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 86.90

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.58K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 149.89K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 675.18

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.48K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.80M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 74.08

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 16.13K

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.39

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 140.78
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-26 với tỷ giá ₫2,788,909. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.