Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/INR Giá
Hạng: 676
Giá IEFAon
99.40
1.50%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 97.46$ 100.57
Chuyển đổi IEFAon sang INR
IEFAon₹INR
Biểu Đồ Giá IEFAon đến INR
Thống Kê IEFAon trong INR
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 9.62K và thấp nhất ₹ 9.22K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 9,474
$ 99.40
-0.36%
INR -33.99
9 thg 7
INR 9,407
$ 98.69
+1.91%
INR 176.42
8 thg 7
INR 9,230
$ 96.84
-2.25%
INR -212.01
7 thg 7
INR 9,445
$ 99.09
+0.02%
INR 2.03
6 thg 7
INR 9,445
$ 99.09
-0.45%
INR -42.97
5 thg 7
INR 9,488
$ 99.55
+0.07%
INR 7.09
4 thg 7
INR 9,482
$ 99.48
-0.10%
INR -9.40
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang INR hiện là ₹ 9.47K cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ ₹ 94.75K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0106 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang INR
INR sang IEFAon
1 IEFAon=9,474 INR
1 INR=0.0001055 IEFAon
2 IEFAon=18,949 INR
2 INR=0.000211 IEFAon
5 IEFAon=47,374 INR
5 INR=0.0005277 IEFAon
10 IEFAon=94,749 INR
10 INR=0.001055 IEFAon
25 IEFAon=236,874 INR
25 INR=0.002638 IEFAon
50 IEFAon=473,749 INR
50 INR=0.005277 IEFAon
100 IEFAon=947,498 INR
100 INR=0.01055 IEFAon
1000 IEFAon=9,474,981 INR
1000 INR=0.1055 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 86.90

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.56K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 149.92K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 674.26

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.41

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.80M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 74.03

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 16.06K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.61M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 140.78
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-26 với tỷ giá ₹10,109. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.