Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/EUR Giá
Hạng: 673
Giá IEFAon
99.17
1.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 97.46$ 100.57
Chuyển đổi IEFAon sang EUR
IEFAon€EUR
Biểu Đồ Giá IEFAon đến EUR
Thống Kê IEFAon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 88.28 và thấp nhất € 84.64.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 86.79
$ 99.23
-0.53%
EUR -0.4651
9 thg 7
EUR 86.32
$ 98.69
+1.91%
EUR 1.61
8 thg 7
EUR 84.70
$ 96.84
-2.25%
EUR -1.94
7 thg 7
EUR 86.67
$ 99.09
+0.02%
EUR 0.01867
6 thg 7
EUR 86.67
$ 99.09
-0.45%
EUR -0.3944
5 thg 7
EUR 87.07
$ 99.55
+0.07%
EUR 0.06514
4 thg 7
EUR 87.01
$ 99.48
-0.10%
EUR -0.08627
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang EUR hiện là € 86.74 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ € 867.40, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.15 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang EUR
EUR sang IEFAon
1 IEFAon=86.73 EUR
1 EUR=0.01152 IEFAon
2 IEFAon=173.47 EUR
2 EUR=0.02305 IEFAon
5 IEFAon=433.69 EUR
5 EUR=0.05764 IEFAon
10 IEFAon=867.39 EUR
10 EUR=0.1152 IEFAon
25 IEFAon=2,168 EUR
25 EUR=0.2882 IEFAon
50 IEFAon=4,336 EUR
50 EUR=0.5764 IEFAon
100 IEFAon=8,673 EUR
100 EUR=1.15 IEFAon
1000 IEFAon=86,739 EUR
1000 EUR=11.52 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.17

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.56K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 149.34K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 673.66

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.46K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.80M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 73.93

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 16.10K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.61M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 140.50
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-26 với tỷ giá €92.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.