Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/CAD Giá
Hạng: 680
Giá IEFAon
97.94
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang CAD
IEFAonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IEFAon đến CAD
Thống Kê IEFAon trong CAD
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 142.97 và thấp nhất CA$ 137.08.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CAD 138.72
$ 97.94
+1.13%
CAD 1.55
8 thg 7
CAD 137.17
$ 96.84
-2.25%
CAD -3.15
7 thg 7
CAD 140.36
$ 99.09
+0.02%
CAD 0.03023
6 thg 7
CAD 140.37
$ 99.09
-0.45%
CAD -0.6387
5 thg 7
CAD 141.00
$ 99.55
+0.07%
CAD 0.1055
4 thg 7
CAD 140.91
$ 99.48
-0.10%
CAD -0.1397
3 thg 7
CAD 141.05
$ 99.58
-0.32%
CAD -0.456
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang CAD hiện là CA$ 138.73 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ CA$ 1.39K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.721 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang CAD
CAD sang IEFAon
1 IEFAon=138.73 CAD
1 CAD=0.007208 IEFAon
2 IEFAon=277.46 CAD
2 CAD=0.01441 IEFAon
5 IEFAon=693.66 CAD
5 CAD=0.03604 IEFAon
10 IEFAon=1,387 CAD
10 CAD=0.07208 IEFAon
25 IEFAon=3,468 CAD
25 CAD=0.1802 IEFAon
50 IEFAon=6,936 CAD
50 CAD=0.3604 IEFAon
100 IEFAon=13,873 CAD
100 CAD=0.7208 IEFAon
1000 IEFAon=138,733 CAD
1000 CAD=7.20 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.63

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.47K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 147.71K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 665.35

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.34K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.77M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 73.00

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.90K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.58M

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 97.94
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-26 với tỷ giá CA$150.23. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.