Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/KRW Giá
Hạng: 677
Giá IEFAon
98.35
1.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang KRW
IEFAon₩KRW
Biểu Đồ Giá IEFAon đến KRW
Thống Kê IEFAon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 152.04K và thấp nhất ₩ 145.78K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 148,955
$ 98.88
+2.11%
KRW 3,075
8 thg 7
KRW 145,880
$ 96.84
-2.25%
KRW -3,350
7 thg 7
KRW 149,266
$ 99.09
+0.02%
KRW 32.15
6 thg 7
KRW 149,274
$ 99.09
-0.45%
KRW -679.24
5 thg 7
KRW 149,954
$ 99.55
+0.07%
KRW 112.19
4 thg 7
KRW 149,857
$ 99.48
-0.10%
KRW -148.58
3 thg 7
KRW 150,006
$ 99.58
-0.32%
KRW -484.99
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang KRW hiện là ₩ 148.15K cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ ₩ 1.48M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000675 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang KRW
KRW sang IEFAon
1 IEFAon=148,149 KRW
1 KRW=0.00…6749 IEFAon
2 IEFAon=296,299 KRW
2 KRW=0.00001349 IEFAon
5 IEFAon=740,748 KRW
5 KRW=0.00003374 IEFAon
10 IEFAon=1,481,496 KRW
10 KRW=0.00006749 IEFAon
25 IEFAon=3,703,740 KRW
25 KRW=0.0001687 IEFAon
50 IEFAon=7,407,481 KRW
50 KRW=0.0003374 IEFAon
100 IEFAon=14,814,963 KRW
100 KRW=0.0006749 IEFAon
1000 IEFAon=148,149,638 KRW
1000 KRW=0.006749 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 86.05

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.50K

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 98.35

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 668.10

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.38K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.78M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 73.35

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.97K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.59M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 139.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-26 với tỷ giá ₩159,764. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.