Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/JPY Giá
Hạng: 678
Giá IEFAon
97.46
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang JPY
IEFAon¥JPY
Biểu Đồ Giá IEFAon đến JPY
Thống Kê IEFAon trong JPY
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 16.39K và thấp nhất ¥ 15.71K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
JPY 15,826
$ 97.46
+0.64%
JPY 100.75
8 thg 7
JPY 15,725
$ 96.84
-2.25%
JPY -361.17
7 thg 7
JPY 16,090
$ 99.09
+0.02%
JPY 3.46
6 thg 7
JPY 16,091
$ 99.09
-0.45%
JPY -73.21
5 thg 7
JPY 16,164
$ 99.55
+0.07%
JPY 12.09
4 thg 7
JPY 16,154
$ 99.48
-0.10%
JPY -16.01
3 thg 7
JPY 16,170
$ 99.58
-0.32%
JPY -52.28
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang JPY hiện là ¥ 15.83K cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ ¥ 158.26K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00632 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang JPY
JPY sang IEFAon
1 IEFAon=15,826 JPY
1 JPY=0.00006318 IEFAon
2 IEFAon=31,652 JPY
2 JPY=0.0001263 IEFAon
5 IEFAon=79,130 JPY
5 JPY=0.0003159 IEFAon
10 IEFAon=158,260 JPY
10 JPY=0.0006318 IEFAon
25 IEFAon=395,652 JPY
25 JPY=0.001579 IEFAon
50 IEFAon=791,304 JPY
50 JPY=0.003159 IEFAon
100 IEFAon=1,582,609 JPY
100 JPY=0.006318 IEFAon
1000 IEFAon=15,826,094 JPY
1000 JPY=0.06318 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.27

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.43K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 146.81K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 662.08

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.30K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.76M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 72.69

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 97.47

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.56M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 138.09
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-26 với tỷ giá ¥17,222. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.