Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Báo cáo vấn đề
IEFAon










iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) IEFAon/IDR Giá
Hạng: 748
Giá IEFAon
99.56
0.89%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 98.68$ 99.65
Chuyển đổi IEFAon sang
IEFAonBiểu Đồ Giá IEFAon đến IDR
Thống Kê IEFAon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.78M và thấp nhất Rp 1.73M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
IDR 1,762,174
$ 99.56
-0.05%
IDR -898.38
23 thg 5
IDR 1,761,323
$ 99.51
+0.75%
IDR 13,134
22 thg 5
IDR 1,753,851
$ 99.09
-0.89%
IDR -15,751
21 thg 5
IDR 1,769,482
$ 99.97
+0.88%
IDR 15,470
20 thg 5
IDR 1,754,012
$ 99.10
+1.09%
IDR 18,902
19 thg 5
IDR 1,734,778
$ 98.01
-0.84%
IDR -14,734
18 thg 5
IDR 1,748,339
$ 98.78
+1.34%
IDR 23,055
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang IDR hiện là Rp 1.76M cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ Rp 17.62M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000567 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang IDR
IDR sang IEFAon
1 IEFAon=1,762,202 IDR
1 IDR=0.00…5674 IEFAon
2 IEFAon=3,524,404 IDR
2 IDR=0.00…1134 IEFAon
5 IEFAon=8,811,010 IDR
5 IDR=0.00…2837 IEFAon
10 IEFAon=17,622,021 IDR
10 IDR=0.00…5674 IEFAon
25 IEFAon=44,055,052 IDR
25 IDR=0.00001418 IEFAon
50 IEFAon=88,110,105 IDR
50 IDR=0.00002837 IEFAon
100 IEFAon=176,220,211 IDR
100 IDR=0.00005674 IEFAon
1000 IEFAon=1,762,202,113 IDR
1000 IDR=0.0005674 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.80

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.15K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 151.38K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 676.54

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.53K

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.57

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 74.08

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.85K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.63M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 137.70
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-02-10 với tỷ giá Rp1,840,525. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.