Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/IDR Giá
Hạng: 652
Giá IEFAon
100.44
0.88%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 99.23$ 100.79
Chuyển đổi IEFAon sang IDR
IEFAonRpIDR
Biểu Đồ Giá IEFAon đến IDR
Thống Kê IEFAon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.84M và thấp nhất Rp 1.77M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 1,807,208
$ 100.44
+0.93%
IDR 16,644
2 thg 8
IDR 1,790,546
$ 99.51
+0.06%
IDR 1,071
1 thg 8
IDR 1,789,601
$ 99.46
-0.18%
IDR -3,217
31 thg 7
IDR 1,790,348
$ 99.50
-1.05%
IDR -18,959
30 thg 7
IDR 1,806,271
$ 100.39
+1.70%
IDR 30,261
29 thg 7
IDR 1,775,082
$ 98.65
-0.49%
IDR -8,682
28 thg 7
IDR 1,783,226
$ 99.10
+0.23%
IDR 4,108
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang IDR hiện là Rp 1.81M cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ Rp 18.07M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000553 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang IDR
IDR sang IEFAon
1 IEFAon=1,807,208 IDR
1 IDR=0.00…5533 IEFAon
2 IEFAon=3,614,417 IDR
2 IDR=0.00…1106 IEFAon
5 IEFAon=9,036,043 IDR
5 IDR=0.00…2766 IEFAon
10 IEFAon=18,072,086 IDR
10 IDR=0.00…5533 IEFAon
25 IEFAon=45,180,216 IDR
25 IDR=0.00001383 IEFAon
50 IEFAon=90,360,432 IDR
50 IDR=0.00002766 IEFAon
100 IEFAon=180,720,864 IDR
100 IDR=0.00005533 IEFAon
1000 IEFAon=1,807,208,640 IDR
1000 IDR=0.0005533 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 87.14

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 8.01K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 143.49K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 678.22

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.57K

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 100.44

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 74.61

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.75K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.64M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 141.04
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-26 với tỷ giá Rp1,908,331. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.