Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/CNY Giá
Hạng: 679
Giá IEFAon
98.12
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang CNY
IEFAonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IEFAon đến CNY
Thống Kê IEFAon trong CNY
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 685.66 và thấp nhất CN¥ 657.42.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CNY 666.56
$ 98.12
+1.32%
CNY 8.67
8 thg 7
CNY 657.89
$ 96.84
-2.25%
CNY -15.11
7 thg 7
CNY 673.16
$ 99.09
+0.02%
CNY 0.145
6 thg 7
CNY 673.19
$ 99.09
-0.45%
CNY -3.06
5 thg 7
CNY 676.26
$ 99.55
+0.07%
CNY 0.5059
4 thg 7
CNY 675.82
$ 99.48
-0.10%
CNY -0.67
3 thg 7
CNY 676.49
$ 99.58
-0.32%
CNY -2.18
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang CNY hiện là CN¥ 666.56 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ CN¥ 6.67K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.150 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang CNY
CNY sang IEFAon
1 IEFAon=666.56 CNY
1 CNY=0.0015 IEFAon
2 IEFAon=1,333 CNY
2 CNY=0.003 IEFAon
5 IEFAon=3,332 CNY
5 CNY=0.007501 IEFAon
10 IEFAon=6,665 CNY
10 CNY=0.015 IEFAon
25 IEFAon=16,664 CNY
25 CNY=0.0375 IEFAon
50 IEFAon=33,328 CNY
50 CNY=0.07501 IEFAon
100 IEFAon=66,656 CNY
100 CNY=0.15 IEFAon
1000 IEFAon=666,562 CNY
1000 CNY=1.50 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.79

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.48K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 147.98K

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 98.12

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.36K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.77M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 73.14

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.92K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.58M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 138.99
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-26 với tỷ giá CN¥720.50. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.