Tiền tệ38335
Market Cap$ 2.22T-0.55%
Khối lượng 24h$ 17.34B+14.4%
Sự thống trịBTC56.29%-0.28%ETH9.96%-0.28%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/CNY Giá

Hạng: 652

Giá IEFAon

100.71
1.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 99.23$ 100.79

Chuyển đổi IEFAon sang CNY

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon)IEFAon

Biểu Đồ Giá IEFAon đến CNY

Thống Kê IEFAon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 17.14M

Fully diluted value

FDV

$ 17.14M

Vốn hóa ATH

$ 17.98M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06304

Tổng Cung

IEFAon 170,190

Cung Lưu Hành

IEFAon 170.18K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 106.06

26 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 86.61

16 thg 12, 2025


Từ ATH

5.04%

Từ ATL

16.3%

Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 691.24 và thấp nhất CN¥ 663.28.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CNY 679.96
$ 100.70
+1.19%
CNY 8.00
2 thg 8
CNY 671.95
$ 99.51
+0.06%
CNY 0.402
1 thg 8
CNY 671.59
$ 99.46
-0.18%
CNY -1.20
31 thg 7
CNY 671.87
$ 99.50
-1.05%
CNY -7.11
30 thg 7
CNY 677.85
$ 100.39
+1.70%
CNY 11.35
29 thg 7
CNY 666.14
$ 98.65
-0.49%
CNY -3.25
28 thg 7
CNY 669.20
$ 99.10
+0.23%
CNY 1.54

Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang CNY hiện là CN¥ 680.06 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ CN¥ 6.80K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.147 IEFAon, chưa bao gồm phí.

IEFAon sang CNY
CNY sang IEFAon
1 IEFAon=680.05 CNY
1 CNY=0.00147 IEFAon
2 IEFAon=1,360 CNY
2 CNY=0.00294 IEFAon
5 IEFAon=3,400 CNY
5 CNY=0.007352 IEFAon
10 IEFAon=6,800 CNY
10 CNY=0.0147 IEFAon
25 IEFAon=17,001 CNY
25 CNY=0.03676 IEFAon
50 IEFAon=34,002 CNY
50 CNY=0.07352 IEFAon
100 IEFAon=68,005 CNY
100 CNY=0.147 IEFAon
1000 IEFAon=680,058 CNY
1000 CNY=1.47 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) - 680.06 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-26 với tỷ giá CN¥716.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.