Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Báo cáo vấn đề
IEFAon










iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) IEFAon/GBP Giá
Hạng: 754
Giá IEFAon
99.84
0.10%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 99.53$ 100.09
Chuyển đổi IEFAon sang
IEFAonBiểu Đồ Giá IEFAon đến GBP
Thống Kê IEFAon trong GBP
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 74.64 và thấp nhất £ 72.22.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 5
GBP 73.94
$ 99.84
+0.13%
GBP 0.09717
24 thg 5
GBP 73.95
$ 99.85
+0.24%
GBP 0.1779
23 thg 5
GBP 73.70
$ 99.51
+0.75%
GBP 0.5496
22 thg 5
GBP 73.39
$ 99.09
-0.89%
GBP -0.6591
21 thg 5
GBP 74.04
$ 99.97
+0.88%
GBP 0.6473
20 thg 5
GBP 73.39
$ 99.10
+1.09%
GBP 0.7909
19 thg 5
GBP 72.59
$ 98.01
-0.84%
GBP -0.6165
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang GBP hiện là £ 73.95 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ £ 739.48, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.35 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang GBP
GBP sang IEFAon
1 IEFAon=73.94 GBP
1 GBP=0.01352 IEFAon
2 IEFAon=147.89 GBP
2 GBP=0.02704 IEFAon
5 IEFAon=369.73 GBP
5 GBP=0.06761 IEFAon
10 IEFAon=739.47 GBP
10 GBP=0.1352 IEFAon
25 IEFAon=1,848 GBP
25 GBP=0.338 IEFAon
50 IEFAon=3,697 GBP
50 GBP=0.6761 IEFAon
100 IEFAon=7,394 GBP
100 GBP=1.35 IEFAon
1000 IEFAon=73,947 GBP
1000 GBP=13.52 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.76

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.13K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 151.06K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 678.42

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.51K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.77M

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.85

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.87K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.63M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 137.75
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-02-10 với tỷ giá £77.02. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.