Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/GBP Giá
Hạng: 677
Giá IEFAon
99.40
1.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 97.46$ 100.57
Chuyển đổi IEFAon sang GBP
IEFAon£GBP
Biểu Đồ Giá IEFAon đến GBP
Thống Kê IEFAon trong GBP
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 75.05 và thấp nhất £ 71.96.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 73.93
$ 99.43
-0.33%
GBP -0.243
9 thg 7
GBP 73.38
$ 98.69
+1.91%
GBP 1.37
8 thg 7
GBP 72.01
$ 96.84
-2.25%
GBP -1.65
7 thg 7
GBP 73.68
$ 99.09
+0.02%
GBP 0.01587
6 thg 7
GBP 73.68
$ 99.09
-0.45%
GBP -0.3353
5 thg 7
GBP 74.02
$ 99.55
+0.07%
GBP 0.05538
4 thg 7
GBP 73.97
$ 99.48
-0.10%
GBP -0.07334
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang GBP hiện là £ 73.91 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ £ 739.12, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.35 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang GBP
GBP sang IEFAon
1 IEFAon=73.91 GBP
1 GBP=0.01352 IEFAon
2 IEFAon=147.82 GBP
2 GBP=0.02705 IEFAon
5 IEFAon=369.56 GBP
5 GBP=0.06764 IEFAon
10 IEFAon=739.12 GBP
10 GBP=0.1352 IEFAon
25 IEFAon=1,847 GBP
25 GBP=0.3382 IEFAon
50 IEFAon=3,695 GBP
50 GBP=0.6764 IEFAon
100 IEFAon=7,391 GBP
100 GBP=1.35 IEFAon
1000 IEFAon=73,912 GBP
1000 GBP=13.52 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 86.75

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.55K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 149.68K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 674.14

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.47K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.80M

$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEFAon tương đương $ 99.40

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 16.05K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.61M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 140.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-26 với tỷ giá £78.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.