Chi tiết iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEFAon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)IEFAon/USD Giá
Hạng: 681
Giá IEFAon
98.11
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 96.77$ 99.52
Chuyển đổi IEFAon sang USD
IEFAon
USDBiểu Đồ Giá IEFAon đến USD
Thống Kê IEFAon trong USD
Lịch sử giá iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 100.93 và thấp nhất $ 96.78.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
USD 98.11
$ 98.11
+1.31%
USD 1.27
8 thg 7
USD 96.84
$ 96.84
-2.25%
USD -2.22
7 thg 7
USD 99.09
$ 99.09
+0.02%
USD 0.02134
6 thg 7
USD 99.09
$ 99.09
-0.45%
USD -0.4509
5 thg 7
USD 99.55
$ 99.55
+0.07%
USD 0.07448
4 thg 7
USD 99.48
$ 99.48
-0.10%
USD -0.09864
3 thg 7
USD 99.58
$ 99.58
-0.32%
USD -0.3219
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) sang USD hiện là $ 98.12 cho 1 IEFAon. Theo mức này, 10 IEFAon ≈ $ 981.17, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.02 IEFAon, chưa bao gồm phí.
IEFAon sang USD
USD sang IEFAon
1 IEFAon=98.11 USD
1 USD=0.01019 IEFAon
2 IEFAon=196.23 USD
2 USD=0.02038 IEFAon
5 IEFAon=490.58 USD
5 USD=0.05095 IEFAon
10 IEFAon=981.17 USD
10 USD=0.1019 IEFAon
25 IEFAon=2,452 USD
25 USD=0.2547 IEFAon
50 IEFAon=4,905 USD
50 USD=0.5095 IEFAon
100 IEFAon=9,811 USD
100 USD=1.01 IEFAon
1000 IEFAon=98,117 USD
1000 USD=10.19 IEFAon
Cặp Fiat iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEFAon tương đương € 85.78

₽
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEFAon tương đương ₽ 7.48K

₩
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEFAon tương đương ₩ 147.97K

CN¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEFAon tương đương CN¥ 666.53

₹
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEFAon tương đương ₹ 9.36K

Rp
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEFAon tương đương Rp 1.77M

£
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEFAon tương đương £ 73.13

¥
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEFAon tương đương ¥ 15.92K

₫
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEFAon tương đương ₫ 2.58M

CA$
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEFAon tương đương CA$ 138.98
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-26 với tỷ giá $106.06. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEFAon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.