Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/VND Giá
Giá HOOD
113.13
3.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.81$ 119.27
Chuyển đổi HOOD sang VND
HOOD₫VND
Biểu Đồ Giá HOOD đến VND
Thống Kê HOOD trong VND
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 3.13M và thấp nhất ₫ 2.81M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 2,971,842
$ 113.13
-1.68%
VND -50,841
9 thg 7
VND 3,026,665
$ 115.22
+1.54%
VND 45,976
8 thg 7
VND 2,979,739
$ 113.43
+1.62%
VND 47,547
7 thg 7
VND 2,935,579
$ 111.75
-4.58%
VND -140,825
6 thg 7
VND 3,078,487
$ 117.19
+2.42%
VND 72,765
5 thg 7
VND 3,005,814
$ 114.43
+0.38%
VND 11,236
4 thg 7
VND 2,994,394
$ 113.99
+1.36%
VND 40,229
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang VND hiện là ₫ 2.97M cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₫ 29.72M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000336 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang VND
VND sang HOOD
1 HOOD=2,971,826 VND
1 VND=0.00…3364 HOOD
2 HOOD=5,943,652 VND
2 VND=0.00…6729 HOOD
5 HOOD=14,859,132 VND
5 VND=0.00…1682 HOOD
10 HOOD=29,718,264 VND
10 VND=0.00…3364 HOOD
25 HOOD=74,295,661 VND
25 VND=0.00…8412 HOOD
50 HOOD=148,591,322 VND
50 VND=0.00001682 HOOD
100 HOOD=297,182,645 VND
100 VND=0.00003364 HOOD
1000 HOOD=2,971,826,450 VND
1000 VND=0.0003364 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 99.04

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.66K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 170.05K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 767.34

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 10.79K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.04M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 84.37

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 18.31K

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 113.14

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 160.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₫3,133,047. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.