Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.58%
Khối lượng 24h$ 30.46B-8.01%
Sự thống trịBTC56.29%+0.19%ETH9.50%+1.25%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/IDR Giá

Giá HOOD

113.23
2.89%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.81$ 119.27

Chuyển đổi HOOD sang IDR

Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD)HOOD

Biểu Đồ Giá HOOD đến IDR

Thống Kê HOOD trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 119.27

10 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 63.66

30 thg 3, 2026


Từ ATH

5.06%

Từ ATL

77.9%

Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.15M và thấp nhất Rp 1.94M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,045,648
$ 113.23
-1.60%
IDR -33,167
9 thg 7
IDR 2,081,554
$ 115.22
+1.54%
IDR 31,619
8 thg 7
IDR 2,049,282
$ 113.43
+1.62%
IDR 32,700
7 thg 7
IDR 2,018,911
$ 111.75
-4.58%
IDR -96,850
6 thg 7
IDR 2,117,195
$ 117.19
+2.42%
IDR 50,043
5 thg 7
IDR 2,067,214
$ 114.43
+0.38%
IDR 7,727
4 thg 7
IDR 2,059,360
$ 113.99
+1.36%
IDR 27,667

Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang IDR hiện là Rp 2.05M cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ Rp 20.46M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000489 HOOD, chưa bao gồm phí.

HOOD sang IDR
IDR sang HOOD
1 HOOD=2,045,638 IDR
1 IDR=0.00…4888 HOOD
2 HOOD=4,091,277 IDR
2 IDR=0.00…9776 HOOD
5 HOOD=10,228,192 IDR
5 IDR=0.00…2444 HOOD
10 HOOD=20,456,385 IDR
10 IDR=0.00…4888 HOOD
25 HOOD=51,140,962 IDR
25 IDR=0.00001222 HOOD
50 HOOD=102,281,925 IDR
50 IDR=0.00002444 HOOD
100 HOOD=204,563,851 IDR
100 IDR=0.00004888 HOOD
1000 HOOD=2,045,638,517 IDR
1000 IDR=0.0004888 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) - 2,045,639 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-10 với tỷ giá Rp2,154,717. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Robinhood Markets (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.