Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/IDR Giá
Giá HOOD
1,892,020
0.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 106.75$ 109.62
Chuyển đổi HOOD sang IDR
HOODRpIDR
Biểu Đồ Giá HOOD đến IDR
Thống Kê HOOD trong IDR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.94M và thấp nhất Rp 1.60M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 8
IDR 1,891,914
$ 106.78
-2.43%
IDR -47,078
23 thg 8
IDR 1,938,321
$ 109.40
+2.23%
IDR 42,240
22 thg 8
IDR 1,896,153
$ 107.02
-1.61%
IDR -31,105
21 thg 8
IDR 1,927,486
$ 108.79
+14.2%
IDR 239,826
20 thg 8
IDR 1,688,890
$ 95.32
-3.13%
IDR -54,510
19 thg 8
IDR 1,743,811
$ 98.42
+7.91%
IDR 127,761
18 thg 8
IDR 1,616,208
$ 91.22
-5.34%
IDR -91,209
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang IDR hiện là Rp 1.89M cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ Rp 18.92M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000529 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang IDR
IDR sang HOOD
1 HOOD=1,892,020 IDR
1 IDR=0.00…5285 HOOD
2 HOOD=3,784,040 IDR
2 IDR=0.00…1057 HOOD
5 HOOD=9,460,102 IDR
5 IDR=0.00…2642 HOOD
10 HOOD=18,920,204 IDR
10 IDR=0.00…5285 HOOD
25 HOOD=47,300,511 IDR
25 IDR=0.00001321 HOOD
50 HOOD=94,601,022 IDR
50 IDR=0.00002642 HOOD
100 HOOD=189,202,045 IDR
100 IDR=0.00005285 HOOD
1000 HOOD=1,892,020,455 IDR
1000 IDR=0.0005285 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 91.53

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.89K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 147.79K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 717.96

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 10.22K

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 106.79

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 78.33

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 17.00K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.79M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 147.77
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-10 với tỷ giá Rp2,113,159. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.