Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/EUR Giá
Giá HOOD
112.47
0.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.92$ 112.77
Chuyển đổi HOOD sang EUR
HOOD€EUR
Biểu Đồ Giá HOOD đến EUR
Thống Kê HOOD trong EUR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 104.49 và thấp nhất € 93.86.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 98.52
$ 112.47
+0.93%
EUR 0.9054
10 thg 7
EUR 97.60
$ 111.41
-3.18%
EUR -3.20
9 thg 7
EUR 100.93
$ 115.22
+1.54%
EUR 1.53
8 thg 7
EUR 99.37
$ 113.43
+1.62%
EUR 1.58
7 thg 7
EUR 97.89
$ 111.75
-4.58%
EUR -4.69
6 thg 7
EUR 102.66
$ 117.19
+2.42%
EUR 2.42
5 thg 7
EUR 100.24
$ 114.43
+0.38%
EUR 0.3747
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang EUR hiện là € 98.53 cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ € 985.30, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.01 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang EUR
EUR sang HOOD
1 HOOD=98.53 EUR
1 EUR=0.01014 HOOD
2 HOOD=197.06 EUR
2 EUR=0.02029 HOOD
5 HOOD=492.65 EUR
5 EUR=0.05074 HOOD
10 HOOD=985.30 EUR
10 EUR=0.1014 HOOD
25 HOOD=2,463 EUR
25 EUR=0.2537 HOOD
50 HOOD=4,926 EUR
50 EUR=0.5074 HOOD
100 HOOD=9,853 EUR
100 EUR=1.01 HOOD
1000 HOOD=98,530 EUR
1000 EUR=10.14 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 112.48

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.66K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 168.61K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 762.31

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 10.74K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.03M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 83.93

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 18.18K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.95M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 159.41
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-10 với tỷ giá €104.49. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.