Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/RUB Giá
Giá HOOD
87.87
2.71%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 85.43$ 92.56
Chuyển đổi HOOD sang RUB
HOOD₽RUB
Biểu Đồ Giá HOOD đến RUB
Thống Kê HOOD trong RUB
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 8.15K và thấp nhất ₽ 6.81K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
RUB 7,006
$ 87.88
-1.00%
RUB -70.84
29 thg 7
RUB 7,087
$ 88.90
-5.06%
RUB -377.74
28 thg 7
RUB 7,439
$ 93.31
-1.70%
RUB -128.88
27 thg 7
RUB 7,568
$ 94.93
-2.37%
RUB -183.94
26 thg 7
RUB 7,753
$ 97.25
+2.35%
RUB 177.99
25 thg 7
RUB 7,576
$ 95.02
+0.35%
RUB 26.63
24 thg 7
RUB 7,549
$ 94.69
-6.61%
RUB -534.21
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang RUB hiện là ₽ 7.01K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₽ 70.06K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0143 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang RUB
RUB sang HOOD
1 HOOD=7,005 RUB
1 RUB=0.0001427 HOOD
2 HOOD=14,011 RUB
2 RUB=0.0002854 HOOD
5 HOOD=35,029 RUB
5 RUB=0.0007136 HOOD
10 HOOD=70,058 RUB
10 RUB=0.001427 HOOD
25 HOOD=175,147 RUB
25 RUB=0.003568 HOOD
50 HOOD=350,294 RUB
50 RUB=0.007136 HOOD
100 HOOD=700,588 RUB
100 RUB=0.01427 HOOD
1000 HOOD=7,005,887 RUB
1000 RUB=0.1427 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 76.23

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 87.88

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 125.08K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 594.60

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 8.39K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 1.59M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 65.27

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 14.02K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.31M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 122.98
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₽9,509. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.