Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/INR Giá
Giá HOOD
114.15
2.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.81$ 119.27
Chuyển đổi HOOD sang INR
HOOD₹INR
Biểu Đồ Giá HOOD đến INR
Thống Kê HOOD trong INR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 11.38K và thấp nhất ₹ 10.22K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 10,894
$ 114.18
-0.77%
INR -84.36
9 thg 7
INR 10,992
$ 115.22
+1.54%
INR 166.98
8 thg 7
INR 10,822
$ 113.43
+1.62%
INR 172.69
7 thg 7
INR 10,662
$ 111.75
-4.58%
INR -511.48
6 thg 7
INR 11,181
$ 117.19
+2.42%
INR 264.28
5 thg 7
INR 10,917
$ 114.43
+0.38%
INR 40.81
4 thg 7
INR 10,875
$ 113.99
+1.36%
INR 146.11
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang INR hiện là ₹ 10.89K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₹ 108.90K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00918 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang INR
INR sang HOOD
1 HOOD=10,890 INR
1 INR=0.00009182 HOOD
2 HOOD=21,780 INR
2 INR=0.0001836 HOOD
5 HOOD=54,452 INR
5 INR=0.0004591 HOOD
10 HOOD=108,904 INR
10 INR=0.0009182 HOOD
25 HOOD=272,262 INR
25 INR=0.002295 HOOD
50 HOOD=544,524 INR
50 INR=0.004591 HOOD
100 HOOD=1,089,048 INR
100 INR=0.009182 HOOD
1000 HOOD=10,890,488 INR
1000 INR=0.09182 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 99.93

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.74K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 171.58K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 774.22

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 114.15

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.06M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 85.12

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 18.47K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 3.00M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 161.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₹11,379. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.