Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/INR Giá
Giá HOOD
111.12
4.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.81$ 119.27
Chuyển đổi HOOD sang INR
HOOD₹INR
Biểu Đồ Giá HOOD đến INR
Thống Kê HOOD trong INR
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 11.40K và thấp nhất ₹ 10.24K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
INR 10,616
$ 111.12
-0.28%
INR -29.71
10 thg 7
INR 10,644
$ 111.41
-3.18%
INR -349.11
9 thg 7
INR 11,008
$ 115.22
+1.54%
INR 167.22
8 thg 7
INR 10,837
$ 113.43
+1.62%
INR 172.93
7 thg 7
INR 10,677
$ 111.75
-4.58%
INR -512.19
6 thg 7
INR 11,196
$ 117.19
+2.42%
INR 264.65
5 thg 7
INR 10,932
$ 114.43
+0.38%
INR 40.86
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang INR hiện là ₹ 10.62K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₹ 106.16K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00942 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang INR
INR sang HOOD
1 HOOD=10,616 INR
1 INR=0.00009419 HOOD
2 HOOD=21,232 INR
2 INR=0.0001883 HOOD
5 HOOD=53,081 INR
5 INR=0.0004709 HOOD
10 HOOD=106,163 INR
10 INR=0.0009419 HOOD
25 HOOD=265,409 INR
25 INR=0.002354 HOOD
50 HOOD=530,818 INR
50 INR=0.004709 HOOD
100 HOOD=1,061,637 INR
100 INR=0.009419 HOOD
1000 HOOD=10,616,377 INR
1000 INR=0.09419 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 97.31

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.56K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 166.58K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 753.14

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 111.12

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.01M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 82.92

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 17.97K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.92M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 157.49
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₹11,395. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.