Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/JPY Giá
Giá HOOD
118.87
4.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.94$ 119.27
Chuyển đổi HOOD sang JPY
HOOD¥JPY
Biểu Đồ Giá HOOD đến JPY
Thống Kê HOOD trong JPY
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 19.29K và thấp nhất ¥ 17.32K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 19,220
$ 118.87
+3.30%
JPY 614.16
9 thg 7
JPY 18,630
$ 115.22
+1.54%
JPY 283.00
8 thg 7
JPY 18,341
$ 113.43
+1.62%
JPY 292.67
7 thg 7
JPY 18,070
$ 111.75
-4.58%
JPY -866.85
6 thg 7
JPY 18,949
$ 117.19
+2.42%
JPY 447.90
5 thg 7
JPY 18,502
$ 114.43
+0.38%
JPY 69.16
4 thg 7
JPY 18,432
$ 113.99
+1.36%
JPY 247.63
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang JPY hiện là ¥ 19.22K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ¥ 192.20K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0052 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang JPY
JPY sang HOOD
1 HOOD=19,220 JPY
1 JPY=0.00005202 HOOD
2 HOOD=38,440 JPY
2 JPY=0.000104 HOOD
5 HOOD=96,101 JPY
5 JPY=0.0002601 HOOD
10 HOOD=192,202 JPY
10 JPY=0.0005202 HOOD
25 HOOD=480,507 JPY
25 JPY=0.0013 HOOD
50 HOOD=961,014 JPY
50 JPY=0.002601 HOOD
100 HOOD=1,922,028 JPY
100 JPY=0.005202 HOOD
1000 HOOD=19,220,287 JPY
1000 JPY=0.05202 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 103.99

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 9.09K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 178.95K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 806.29

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 11.34K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.15M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 88.64

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 118.87

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 3.12M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 168.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-10 với tỷ giá ¥19,286. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.