Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/JPY Giá
Giá HOOD
87.87
2.71%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 85.43$ 92.56
Chuyển đổi HOOD sang JPY
HOOD¥JPY
Biểu Đồ Giá HOOD đến JPY
Thống Kê HOOD trong JPY
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 16.31K và thấp nhất ¥ 13.63K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
JPY 14,024
$ 87.88
-1.00%
JPY -141.81
29 thg 7
JPY 14,187
$ 88.90
-5.06%
JPY -756.12
28 thg 7
JPY 14,891
$ 93.31
-1.70%
JPY -257.98
27 thg 7
JPY 15,149
$ 94.93
-2.37%
JPY -368.20
26 thg 7
JPY 15,521
$ 97.25
+2.35%
JPY 356.30
25 thg 7
JPY 15,165
$ 95.02
+0.35%
JPY 53.32
24 thg 7
JPY 15,112
$ 94.69
-6.61%
JPY -1,069
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang JPY hiện là ¥ 14.02K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ¥ 140.24K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00713 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang JPY
JPY sang HOOD
1 HOOD=14,023 JPY
1 JPY=0.0000713 HOOD
2 HOOD=28,047 JPY
2 JPY=0.0001426 HOOD
5 HOOD=70,118 JPY
5 JPY=0.0003565 HOOD
10 HOOD=140,237 JPY
10 JPY=0.000713 HOOD
25 HOOD=350,594 JPY
25 JPY=0.001782 HOOD
50 HOOD=701,188 JPY
50 JPY=0.003565 HOOD
100 HOOD=1,402,377 JPY
100 JPY=0.00713 HOOD
1000 HOOD=14,023,777 JPY
1000 JPY=0.0713 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 76.23

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 7.01K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 125.08K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 594.60

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 8.39K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 1.59M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 65.27

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 87.88

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.31M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 122.98
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-10 với tỷ giá ¥19,035. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.