Tiền tệ37772
Market Cap$ 2.63T-0.67%
Khối lượng 24h$ 27.36B+5.55%
Sự thống trịBTC58.20%-0.07%ETH9.58%+0.03%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives) HOOD/KRW Giá

Giá HOOD

74.44
1.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.18$ 75.99

Chuyển đổi HOOD sang Loading...

Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD)HOOD

Biểu Đồ Giá HOOD đến KRW

Thống Kê HOOD trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 93.09

17 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 63.66

30 thg 3, 2026


Từ ATH

20%

Từ ATL

16.9%

Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 115.48K và thấp nhất ₩ 109.59K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
KRW 112,194
$ 74.45
-1.29%
KRW -1,470
25 thg 5
KRW 113,667
$ 75.43
+0.57%
KRW 649.37
24 thg 5
KRW 113,062
$ 75.03
-0.42%
KRW -474.42
23 thg 5
KRW 113,540
$ 75.35
+2.72%
KRW 3,011
22 thg 5
KRW 110,531
$ 73.35
-3.78%
KRW -4,340
21 thg 5
KRW 114,913
$ 76.26
+1.13%
KRW 1,287
20 thg 5
KRW 113,603
$ 75.39
+1.43%
KRW 1,606

Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang KRW hiện là ₩ 112.17K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₩ 1.12M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000891 HOOD, chưa bao gồm phí.

HOOD sang KRW
KRW sang HOOD
1 HOOD=112,172 KRW
1 KRW=0.00…8914 HOOD
2 HOOD=224,345 KRW
2 KRW=0.00001782 HOOD
5 HOOD=560,864 KRW
5 KRW=0.00004457 HOOD
10 HOOD=1,121,728 KRW
10 KRW=0.00008914 HOOD
25 HOOD=2,804,321 KRW
25 KRW=0.0002228 HOOD
50 HOOD=5,608,643 KRW
50 KRW=0.0004457 HOOD
100 HOOD=11,217,286 KRW
100 KRW=0.0008914 HOOD
1000 HOOD=112,172,865 KRW
1000 KRW=0.008914 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) - 112,173 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-17 với tỷ giá ₩140,274. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Robinhood Markets (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.