Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/KRW Giá
Giá HOOD
143,708
4.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.31$ 109.02
Chuyển đổi HOOD sang KRW
HOOD₩KRW
Biểu Đồ Giá HOOD đến KRW
Thống Kê HOOD trong KRW
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 151.72K và thấp nhất ₩ 125.12K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 8
KRW 143,738
$ 103.85
+0.23%
KRW 322.81
24 thg 8
KRW 143,383
$ 103.60
-5.34%
KRW -8,085
23 thg 8
KRW 151,416
$ 109.40
+2.23%
KRW 3,299
22 thg 8
KRW 148,122
$ 107.02
-1.61%
KRW -2,429
21 thg 8
KRW 150,570
$ 108.79
+14.2%
KRW 18,734
20 thg 8
KRW 131,931
$ 95.32
-3.13%
KRW -4,258
19 thg 8
KRW 136,221
$ 98.42
+7.91%
KRW 9,980
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang KRW hiện là ₩ 143.71K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₩ 1.44M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000696 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang KRW
KRW sang HOOD
1 HOOD=143,707 KRW
1 KRW=0.00…6958 HOOD
2 HOOD=287,415 KRW
2 KRW=0.00001391 HOOD
5 HOOD=718,537 KRW
5 KRW=0.00003479 HOOD
10 HOOD=1,437,075 KRW
10 KRW=0.00006958 HOOD
25 HOOD=3,592,688 KRW
25 KRW=0.0001739 HOOD
50 HOOD=7,185,377 KRW
50 KRW=0.0003479 HOOD
100 HOOD=14,370,754 KRW
100 KRW=0.0006958 HOOD
1000 HOOD=143,707,549 KRW
1000 KRW=0.006958 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 89.04

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.77K

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 103.84

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 697.83

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 9.91K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 1.84M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 76.17

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 16.54K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.71M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 143.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₩165,074. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.