Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)
Báo cáo vấn đề
HOOD










Robinhood Markets (Derivatives) HOOD/KRW Giá
Giá HOOD
74.44
1.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.18$ 75.99
Chuyển đổi HOOD sang
HOODBiểu Đồ Giá HOOD đến KRW
Thống Kê HOOD trong KRW
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 115.48K và thấp nhất ₩ 109.59K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
KRW 112,194
$ 74.45
-1.29%
KRW -1,470
25 thg 5
KRW 113,667
$ 75.43
+0.57%
KRW 649.37
24 thg 5
KRW 113,062
$ 75.03
-0.42%
KRW -474.42
23 thg 5
KRW 113,540
$ 75.35
+2.72%
KRW 3,011
22 thg 5
KRW 110,531
$ 73.35
-3.78%
KRW -4,340
21 thg 5
KRW 114,913
$ 76.26
+1.13%
KRW 1,287
20 thg 5
KRW 113,603
$ 75.39
+1.43%
KRW 1,606
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang KRW hiện là ₩ 112.17K cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ ₩ 1.12M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000891 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang KRW
KRW sang HOOD
1 HOOD=112,172 KRW
1 KRW=0.00…8914 HOOD
2 HOOD=224,345 KRW
2 KRW=0.00001782 HOOD
5 HOOD=560,864 KRW
5 KRW=0.00004457 HOOD
10 HOOD=1,121,728 KRW
10 KRW=0.00008914 HOOD
25 HOOD=2,804,321 KRW
25 KRW=0.0002228 HOOD
50 HOOD=5,608,643 KRW
50 KRW=0.0004457 HOOD
100 HOOD=11,217,286 KRW
100 KRW=0.0008914 HOOD
1000 HOOD=112,172,865 KRW
1000 KRW=0.008914 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 63.98

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 5.32K

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 74.44

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 505.26

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 7.10K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 1.32M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 55.19

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 11.83K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 1.96M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 102.78
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-17 với tỷ giá ₩140,274. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.