Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/GBP Giá
Giá HOOD
111.84
4.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 110.81$ 119.27
Chuyển đổi HOOD sang GBP
HOOD£GBP
Biểu Đồ Giá HOOD đến GBP
Thống Kê HOOD trong GBP
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 88.84 và thấp nhất £ 79.81.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 83.11
$ 111.59
-3.02%
GBP -2.59
9 thg 7
GBP 85.82
$ 115.22
+1.54%
GBP 1.30
8 thg 7
GBP 84.49
$ 113.43
+1.62%
GBP 1.34
7 thg 7
GBP 83.24
$ 111.75
-4.58%
GBP -3.99
6 thg 7
GBP 87.29
$ 117.19
+2.42%
GBP 2.06
5 thg 7
GBP 85.23
$ 114.43
+0.38%
GBP 0.3186
4 thg 7
GBP 84.90
$ 113.99
+1.36%
GBP 1.14
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang GBP hiện là £ 83.31 cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ £ 833.05, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.20 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang GBP
GBP sang HOOD
1 HOOD=83.30 GBP
1 GBP=0.012 HOOD
2 HOOD=166.61 GBP
2 GBP=0.024 HOOD
5 HOOD=416.52 GBP
5 GBP=0.06002 HOOD
10 HOOD=833.05 GBP
10 GBP=0.12 HOOD
25 HOOD=2,082 GBP
25 GBP=0.3001 HOOD
50 HOOD=4,165 GBP
50 GBP=0.6002 HOOD
100 HOOD=8,330 GBP
100 GBP=1.20 HOOD
1000 HOOD=83,305 GBP
1000 GBP=12.00 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 97.84

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.56K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 168.33K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 758.28

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 10.66K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.02M

$
Robinhood Markets (Derivatives) đến USD
1 HOOD tương đương $ 111.85

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 18.10K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 2.94M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 158.33
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-10 với tỷ giá £88.84. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.