Chi tiết Robinhood Markets (Derivatives)

HOOD
USD









Báo cáo vấn đề

Robinhood Markets (Derivatives)HOOD/USD Giá
Giá HOOD
116.01
1.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 112.94$ 117.28
Chuyển đổi HOOD sang USD
HOOD
USDBiểu Đồ Giá HOOD đến USD
Thống Kê HOOD trong USD
Lịch sử giá Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 118.38 và thấp nhất $ 107.15.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 116.01
$ 116.01
+0.82%
USD 0.9426
9 thg 7
USD 115.22
$ 115.22
+1.54%
USD 1.75
8 thg 7
USD 113.43
$ 113.43
+1.62%
USD 1.81
7 thg 7
USD 111.75
$ 111.75
-4.58%
USD -5.36
6 thg 7
USD 117.19
$ 117.19
+2.42%
USD 2.77
5 thg 7
USD 114.43
$ 114.43
+0.38%
USD 0.4277
4 thg 7
USD 113.99
$ 113.99
+1.36%
USD 1.53
Bảng chuyển đổi Robinhood Markets (Derivatives) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) sang USD hiện là $ 116.02 cho 1 HOOD. Theo mức này, 10 HOOD ≈ $ 1.16K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.862 HOOD, chưa bao gồm phí.
HOOD sang USD
USD sang HOOD
1 HOOD=116.01 USD
1 USD=0.008619 HOOD
2 HOOD=232.03 USD
2 USD=0.01723 HOOD
5 HOOD=580.09 USD
5 USD=0.04309 HOOD
10 HOOD=1,160 USD
10 USD=0.08619 HOOD
25 HOOD=2,900 USD
25 USD=0.2154 HOOD
50 HOOD=5,800 USD
50 USD=0.4309 HOOD
100 HOOD=11,601 USD
100 USD=0.8619 HOOD
1000 HOOD=116,018 USD
1000 USD=8.61 HOOD
Cặp Fiat Robinhood Markets (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Robinhood Markets (Derivatives) đến EUR
1 HOOD tương đương € 101.42

₽
Robinhood Markets (Derivatives) đến RUB
1 HOOD tương đương ₽ 8.82K

₩
Robinhood Markets (Derivatives) đến KRW
1 HOOD tương đương ₩ 174.97K

CN¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến CNY
1 HOOD tương đương CN¥ 786.93

₹
Robinhood Markets (Derivatives) đến INR
1 HOOD tương đương ₹ 11.06K

Rp
Robinhood Markets (Derivatives) đến IDR
1 HOOD tương đương Rp 2.10M

£
Robinhood Markets (Derivatives) đến GBP
1 HOOD tương đương £ 86.40

¥
Robinhood Markets (Derivatives) đến JPY
1 HOOD tương đương ¥ 18.75K

₫
Robinhood Markets (Derivatives) đến VND
1 HOOD tương đương ₫ 3.05M

CA$
Robinhood Markets (Derivatives) đến CAD
1 HOOD tương đương CA$ 164.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Robinhood Markets (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-07-02 với tỷ giá $119.17. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Robinhood Markets (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong United States Dollar (USD)?
Giá của Robinhood Markets (Derivatives) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Robinhood Markets (Derivatives) (HOOD) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.