Tiền tệ38328
Market Cap$ 2.23T-0.84%
Khối lượng 24h$ 16.52B+8.97%
Sự thống trịBTC56.33%-0.15%ETH9.98%-0.54%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/VND Giá

Hạng: 1145

Giá IWMon

292.21
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.49$ 293.12

Chuyển đổi IWMon sang VND

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến VND

Thống Kê IWMon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.40M

Fully diluted value

FDV

$ 3.40M

Vốn hóa ATH

$ 3.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03137

Tổng Cung

IWMon 11,647

Cung Lưu Hành

IWMon 11.64K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 302.91

26 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

3.53%

Từ ATL

22.7%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.84M và thấp nhất ₫ 7.56M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 7,691,797
$ 292.63
+1.54%
VND 116,904
2 thg 8
VND 7,574,957
$ 288.18
-0.58%
VND -44,169
1 thg 8
VND 7,619,091
$ 289.86
-0.62%
VND -47,842
31 thg 7
VND 7,670,644
$ 291.82
-0.69%
VND -53,440
30 thg 7
VND 7,732,106
$ 294.16
+1.28%
VND 97,808
29 thg 7
VND 7,642,084
$ 290.74
-0.35%
VND -27,223
28 thg 7
VND 7,669,103
$ 291.77
-0.25%
VND -18,881

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang VND hiện là ₫ 7.68M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₫ 76.81M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000013 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang VND
VND sang IWMon
1 IWMon=7,680,902 VND
1 VND=0.00…1301 IWMon
2 IWMon=15,361,805 VND
2 VND=0.00…2603 IWMon
5 IWMon=38,404,512 VND
5 VND=0.00…6509 IWMon
10 IWMon=76,809,025 VND
10 VND=0.00…1301 IWMon
25 IWMon=192,022,562 VND
25 VND=0.00…3254 IWMon
50 IWMon=384,045,125 VND
50 VND=0.00…6509 IWMon
100 IWMon=768,090,250 VND
100 VND=0.00001301 IWMon
1000 IWMon=7,680,902,502 VND
1000 VND=0.0001301 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 7,680,903 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₫7,961,911. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.