Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) IWMon/VND Giá
Hạng: 1274
Giá IWMon
293.68
2.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.63$ 296.03
Chuyển đổi IWMon sang
IWMonBiểu Đồ Giá IWMon đến VND
Thống Kê IWMon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.80M và thấp nhất ₫ 7.35M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
VND 7,733,690
$ 293.68
+0.23%
VND 17,495
26 thg 5
VND 7,715,835
$ 293.00
+1.84%
VND 139,571
25 thg 5
VND 7,516,381
$ 285.43
+0.15%
VND 11,267
24 thg 5
VND 7,506,609
$ 285.06
-0.22%
VND -16,388
23 thg 5
VND 7,512,703
$ 285.29
+0.31%
VND 23,494
22 thg 5
VND 7,489,751
$ 284.42
+0.22%
VND 16,643
21 thg 5
VND 7,480,279
$ 284.06
+1.44%
VND 106,389
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang VND hiện là ₫ 7.73M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₫ 77.34M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000129 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang VND
VND sang IWMon
1 IWMon=7,733,760 VND
1 VND=0.00…1293 IWMon
2 IWMon=15,467,521 VND
2 VND=0.00…2586 IWMon
5 IWMon=38,668,803 VND
5 VND=0.00…6465 IWMon
10 IWMon=77,337,607 VND
10 VND=0.00…1293 IWMon
25 IWMon=193,344,019 VND
25 VND=0.00…3232 IWMon
50 IWMon=386,688,039 VND
50 VND=0.00…6465 IWMon
100 IWMon=773,376,079 VND
100 VND=0.00001293 IWMon
1000 IWMon=7,733,760,792 VND
1000 VND=0.0001293 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 252.21

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 20.87K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 439.87K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.99K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.11K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.22M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 218.43

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 46.80K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 293.69

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 406.00
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₫7,795,473. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.