Tiền tệ37789
Market Cap$ 2.62T-1.20%
Khối lượng 24h$ 38.59B-3.67%
Sự thống trịBTC57.71%-0.73%ETH9.54%-0.89%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) IWMon/VND Giá

Hạng: 1274

Giá IWMon

293.68
2.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.63$ 296.03

Chuyển đổi IWMon sang Loading...

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến VND

Thống Kê IWMon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.41M

Fully diluted value

FDV

$ 3.41M

Vốn hóa ATH

$ 3.44M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1949

Tổng Cung

IWMon 11,633

Cung Lưu Hành

IWMon 11.63K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 296.03

27 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

0.79%

Từ ATL

23.3%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.80M và thấp nhất ₫ 7.35M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
VND 7,733,690
$ 293.68
+0.23%
VND 17,495
26 thg 5
VND 7,715,835
$ 293.00
+1.84%
VND 139,571
25 thg 5
VND 7,516,381
$ 285.43
+0.15%
VND 11,267
24 thg 5
VND 7,506,609
$ 285.06
-0.22%
VND -16,388
23 thg 5
VND 7,512,703
$ 285.29
+0.31%
VND 23,494
22 thg 5
VND 7,489,751
$ 284.42
+0.22%
VND 16,643
21 thg 5
VND 7,480,279
$ 284.06
+1.44%
VND 106,389

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang VND hiện là ₫ 7.73M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₫ 77.34M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000129 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang VND
VND sang IWMon
1 IWMon=7,733,760 VND
1 VND=0.00…1293 IWMon
2 IWMon=15,467,521 VND
2 VND=0.00…2586 IWMon
5 IWMon=38,668,803 VND
5 VND=0.00…6465 IWMon
10 IWMon=77,337,607 VND
10 VND=0.00…1293 IWMon
25 IWMon=193,344,019 VND
25 VND=0.00…3232 IWMon
50 IWMon=386,688,039 VND
50 VND=0.00…6465 IWMon
100 IWMon=773,376,079 VND
100 VND=0.00001293 IWMon
1000 IWMon=7,733,760,792 VND
1000 VND=0.0001293 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 7,733,761 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₫7,795,473. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.