Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/VND Giá
Hạng: 1180
Giá IWMon
296.51
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 296.03$ 297.52
Chuyển đổi IWMon sang VND
IWMon₫VND
Biểu Đồ Giá IWMon đến VND
Thống Kê IWMon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.95M và thấp nhất ₫ 7.71M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 7,793,523
$ 296.69
+0.12%
VND 9,640
9 thg 7
VND 7,800,701
$ 296.97
+0.56%
VND 43,595
8 thg 7
VND 7,756,319
$ 295.28
-0.70%
VND -54,557
7 thg 7
VND 7,810,953
$ 297.36
-0.85%
VND -66,879
6 thg 7
VND 7,848,686
$ 298.79
+0.02%
VND 1,813
5 thg 7
VND 7,846,959
$ 298.73
-0.06%
VND -4,410
4 thg 7
VND 7,864,841
$ 299.41
-0.53%
VND -41,776
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang VND hiện là ₫ 7.79M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₫ 77.89M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000128 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang VND
VND sang IWMon
1 IWMon=7,788,651 VND
1 VND=0.00…1283 IWMon
2 IWMon=15,577,303 VND
2 VND=0.00…2567 IWMon
5 IWMon=38,943,259 VND
5 VND=0.00…6419 IWMon
10 IWMon=77,886,518 VND
10 VND=0.00…1283 IWMon
25 IWMon=194,716,296 VND
25 VND=0.00…3209 IWMon
50 IWMon=389,432,592 VND
50 VND=0.00…6419 IWMon
100 IWMon=778,865,184 VND
100 VND=0.00001283 IWMon
1000 IWMon=7,788,651,848 VND
1000 VND=0.0001283 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 259.39

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 22.70K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 446.27K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 2.01K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.27K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.36M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 220.85

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 47.99K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 296.51

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 419.76
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₫7,956,683. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.