Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/IDR Giá
Hạng: 1179
Giá IWMon
296.44
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 296.33$ 297.52
Chuyển đổi IWMon sang IDR
IWMonRpIDR
Biểu Đồ Giá IWMon đến IDR
Thống Kê IWMon trong IDR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.47M và thấp nhất Rp 5.30M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 5,356,509
$ 296.44
+0.04%
IDR 2,049
9 thg 7
IDR 5,366,028
$ 296.97
+0.56%
IDR 29,988
8 thg 7
IDR 5,335,499
$ 295.28
-0.70%
IDR -37,529
7 thg 7
IDR 5,373,081
$ 297.36
-0.85%
IDR -46,005
6 thg 7
IDR 5,399,036
$ 298.79
+0.02%
IDR 1,247
5 thg 7
IDR 5,397,849
$ 298.73
-0.06%
IDR -3,034
4 thg 7
IDR 5,410,150
$ 299.41
-0.53%
IDR -28,737
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang IDR hiện là Rp 5.36M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ Rp 53.57M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000187 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang IDR
IDR sang IWMon
1 IWMon=5,356,510 IDR
1 IDR=0.00…1866 IWMon
2 IWMon=10,713,020 IDR
2 IDR=0.00…3733 IWMon
5 IWMon=26,782,550 IDR
5 IDR=0.00…9334 IWMon
10 IWMon=53,565,100 IDR
10 IDR=0.00…1866 IWMon
25 IWMon=133,912,752 IDR
25 IDR=0.00…4667 IWMon
50 IWMon=267,825,504 IDR
50 IDR=0.00…9334 IWMon
100 IWMon=535,651,008 IDR
100 IDR=0.00001866 IWMon
1000 IWMon=5,356,510,082 IDR
1000 IDR=0.0001866 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 259.33

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 22.69K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 446.17K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 2.01K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.26K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 296.45

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 220.80

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 47.98K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.79M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 419.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-26 với tỷ giá Rp5,473,327. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.