Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Báo cáo vấn đề
IWMon










iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) IWMon/IDR Giá
Hạng: 1268
Giá IWMon
289.19
1.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 284.71$ 289.51
Chuyển đổi IWMon sang
IWMonBiểu Đồ Giá IWMon đến IDR
Thống Kê IWMon trong IDR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.15M và thấp nhất Rp 4.87M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
IDR 5,144,326
$ 289.18
+0.51%
IDR 26,299
25 thg 5
IDR 5,077,574
$ 285.43
+0.15%
IDR 7,611
24 thg 5
IDR 5,070,973
$ 285.06
-0.22%
IDR -11,071
23 thg 5
IDR 5,075,089
$ 285.29
+0.31%
IDR 15,871
22 thg 5
IDR 5,059,584
$ 284.42
+0.22%
IDR 11,243
21 thg 5
IDR 5,053,186
$ 284.06
+1.44%
IDR 71,869
20 thg 5
IDR 4,981,316
$ 280.02
+1.68%
IDR 82,333
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang IDR hiện là Rp 5.14M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ Rp 51.44M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000194 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang IDR
IDR sang IWMon
1 IWMon=5,144,391 IDR
1 IDR=0.00…1943 IWMon
2 IWMon=10,288,782 IDR
2 IDR=0.00…3887 IWMon
5 IWMon=25,721,955 IDR
5 IDR=0.00…9719 IWMon
10 IWMon=51,443,911 IDR
10 IDR=0.00…1943 IWMon
25 IWMon=128,609,779 IDR
25 IDR=0.00…4859 IWMon
50 IWMon=257,219,558 IDR
50 IDR=0.00…9719 IWMon
100 IWMon=514,439,117 IDR
100 IDR=0.00001943 IWMon
1000 IWMon=5,144,391,176 IDR
1000 IDR=0.0001943 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 248.53

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 20.66K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 435.76K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.96K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 27.57K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 289.19

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 214.40

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 45.96K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.62M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 399.28
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-26 với tỷ giá Rp5,150,129. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.