Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.93%
Khối lượng 24h$ 32.97B-0.41%
Sự thống trịBTC56.29%-0.03%ETH9.50%+1.48%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/IDR Giá

Hạng: 1178

Giá IWMon

296.75
0.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.84$ 297.51

Chuyển đổi IWMon sang IDR

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến IDR

Thống Kê IWMon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.44M

Fully diluted value

FDV

$ 3.44M

Vốn hóa ATH

$ 3.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.206

Tổng Cung

IWMon 11,606

Cung Lưu Hành

IWMon 11.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 302.91

26 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.03%

Từ ATL

24.6%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.47M và thấp nhất Rp 5.30M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 5,357,436
$ 296.56
+0.08%
IDR 4,192
9 thg 7
IDR 5,364,810
$ 296.97
+0.56%
IDR 29,982
8 thg 7
IDR 5,334,287
$ 295.28
-0.70%
IDR -37,521
7 thg 7
IDR 5,371,861
$ 297.36
-0.85%
IDR -45,995
6 thg 7
IDR 5,397,811
$ 298.79
+0.02%
IDR 1,247
5 thg 7
IDR 5,396,623
$ 298.73
-0.06%
IDR -3,033
4 thg 7
IDR 5,408,921
$ 299.41
-0.53%
IDR -28,731

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang IDR hiện là Rp 5.36M cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ Rp 53.61M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000187 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang IDR
IDR sang IWMon
1 IWMon=5,360,877 IDR
1 IDR=0.00…1865 IWMon
2 IWMon=10,721,755 IDR
2 IDR=0.00…373 IWMon
5 IWMon=26,804,389 IDR
5 IDR=0.00…9326 IWMon
10 IWMon=53,608,779 IDR
10 IDR=0.00…1865 IWMon
25 IWMon=134,021,949 IDR
25 IDR=0.00…4663 IWMon
50 IWMon=268,043,899 IDR
50 IDR=0.00…9326 IWMon
100 IWMon=536,087,798 IDR
100 IDR=0.00001865 IWMon
1000 IWMon=5,360,877,984 IDR
1000 IDR=0.0001865 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 5,360,878 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-26 với tỷ giá Rp5,472,084. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.