Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/EUR Giá
Hạng: 1178
Giá IWMon
296.67
0.19%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.84$ 297.51
Chuyển đổi IWMon sang EUR
IWMon€EUR
Biểu Đồ Giá IWMon đến EUR
Thống Kê IWMon trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 265.05 và thấp nhất € 257.02.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 259.78
$ 296.61
+0.10%
EUR 0.2517
9 thg 7
EUR 260.09
$ 296.97
+0.56%
EUR 1.45
8 thg 7
EUR 258.61
$ 295.28
-0.70%
EUR -1.81
7 thg 7
EUR 260.43
$ 297.36
-0.85%
EUR -2.22
6 thg 7
EUR 261.69
$ 298.79
+0.02%
EUR 0.06046
5 thg 7
EUR 261.64
$ 298.73
-0.06%
EUR -0.147
4 thg 7
EUR 262.23
$ 299.41
-0.53%
EUR -1.39
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang EUR hiện là € 259.84 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ € 2.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.385 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang EUR
EUR sang IWMon
1 IWMon=259.83 EUR
1 EUR=0.003848 IWMon
2 IWMon=519.67 EUR
2 EUR=0.007697 IWMon
5 IWMon=1,299 EUR
5 EUR=0.01924 IWMon
10 IWMon=2,598 EUR
10 EUR=0.03848 IWMon
25 IWMon=6,495 EUR
25 EUR=0.09621 IWMon
50 IWMon=12,991 EUR
50 EUR=0.1924 IWMon
100 IWMon=25,983 EUR
100 EUR=0.3848 IWMon
1000 IWMon=259,838 EUR
1000 EUR=3.84 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 296.68

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 22.84K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 445.65K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 2.01K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.30K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.36M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 221.40

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 47.96K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.79M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 419.64
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-26 với tỷ giá €265.30. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.