Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/EUR Giá
Hạng: 1274
Giá IWMon
291.53
0.71%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 289.05$ 293.38
Chuyển đổi IWMon sang
IWMonBiểu Đồ Giá IWMon đến EUR
Thống Kê IWMon trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 254.92 và thấp nhất € 244.00.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
EUR 251.03
$ 291.52
-0.57%
EUR -1.44
27 thg 5
EUR 252.48
$ 293.21
+0.07%
EUR 0.1652
26 thg 5
EUR 252.31
$ 293.00
+1.84%
EUR 4.56
25 thg 5
EUR 245.78
$ 285.43
+0.15%
EUR 0.3684
24 thg 5
EUR 245.47
$ 285.06
-0.22%
EUR -0.5359
23 thg 5
EUR 245.66
$ 285.29
+0.31%
EUR 0.7682
22 thg 5
EUR 244.91
$ 284.42
+0.22%
EUR 0.5442
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang EUR hiện là € 251.04 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ € 2.51K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.398 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang EUR
EUR sang IWMon
1 IWMon=251.03 EUR
1 EUR=0.003983 IWMon
2 IWMon=502.07 EUR
2 EUR=0.007966 IWMon
5 IWMon=1,255 EUR
5 EUR=0.01991 IWMon
10 IWMon=2,510 EUR
10 EUR=0.03983 IWMon
25 IWMon=6,275 EUR
25 EUR=0.09958 IWMon
50 IWMon=12,551 EUR
50 EUR=0.1991 IWMon
100 IWMon=25,103 EUR
100 EUR=0.3983 IWMon
1000 IWMon=251,039 EUR
1000 EUR=3.98 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 291.53

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 20.71K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 437.82K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.98K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.01K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.20M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 217.63

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 46.47K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.68M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 404.24
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-27 với tỷ giá €254.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.