Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/CAD Giá
Hạng: 1145
Giá IWMon
292.21
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.49$ 293.12
Chuyển đổi IWMon sang CAD
IWMonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IWMon đến CAD
Thống Kê IWMon trong CAD
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 418.91 và thấp nhất CA$ 403.71.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CAD 410.92
$ 292.63
+1.54%
CAD 6.24
2 thg 8
CAD 404.68
$ 288.18
-0.58%
CAD -2.35
1 thg 8
CAD 407.04
$ 289.86
-0.62%
CAD -2.55
31 thg 7
CAD 409.79
$ 291.82
-0.69%
CAD -2.85
30 thg 7
CAD 413.07
$ 294.16
+1.28%
CAD 5.22
29 thg 7
CAD 408.26
$ 290.74
-0.35%
CAD -1.45
28 thg 7
CAD 409.71
$ 291.77
-0.25%
CAD -1.00
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang CAD hiện là CA$ 410.34 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ CA$ 4.10K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.244 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang CAD
CAD sang IWMon
1 IWMon=410.33 CAD
1 CAD=0.002437 IWMon
2 IWMon=820.67 CAD
2 CAD=0.004874 IWMon
5 IWMon=2,051 CAD
5 CAD=0.01218 IWMon
10 IWMon=4,103 CAD
10 CAD=0.02437 IWMon
25 IWMon=10,258 CAD
25 CAD=0.06092 IWMon
50 IWMon=20,516 CAD
50 CAD=0.1218 IWMon
100 IWMon=41,033 CAD
100 CAD=0.2437 IWMon
1000 IWMon=410,339 CAD
1000 CAD=2.43 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 253.52

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 23.30K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 417.46K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.97K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 27.84K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.26M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 217.08

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 45.81K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.68M

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 292.22
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-26 với tỷ giá CA$425.36. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.