Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.00%
Khối lượng 24h$ 30.32B-8.40%
Sự thống trịBTC56.31%+0.06%ETH9.48%+1.19%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/GBP Giá

Hạng: 1176

Giá IWMon

296.58
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.84$ 297.52

Chuyển đổi IWMon sang GBP

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến GBP

Thống Kê IWMon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.44M

Fully diluted value

FDV

$ 3.44M

Vốn hóa ATH

$ 3.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2065

Tổng Cung

IWMon 11,606

Cung Lưu Hành

IWMon 11.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 302.91

26 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.09%

Từ ATL

24.5%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 225.84 và thấp nhất £ 219.00.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 221.08
$ 296.26
-0.02%
GBP -0.0517
9 thg 7
GBP 221.61
$ 296.97
+0.56%
GBP 1.23
8 thg 7
GBP 220.35
$ 295.28
-0.70%
GBP -1.54
7 thg 7
GBP 221.91
$ 297.36
-0.85%
GBP -1.90
6 thg 7
GBP 222.98
$ 298.79
+0.02%
GBP 0.05151
5 thg 7
GBP 222.93
$ 298.73
-0.06%
GBP -0.1253
4 thg 7
GBP 223.44
$ 299.41
-0.53%
GBP -1.18

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang GBP hiện là £ 221.33 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ £ 2.21K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.452 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang GBP
GBP sang IWMon
1 IWMon=221.32 GBP
1 GBP=0.004518 IWMon
2 IWMon=442.65 GBP
2 GBP=0.009036 IWMon
5 IWMon=1,106 GBP
5 GBP=0.02259 IWMon
10 IWMon=2,213 GBP
10 GBP=0.04518 IWMon
25 IWMon=5,533 GBP
25 GBP=0.1129 IWMon
50 IWMon=11,066 GBP
50 GBP=0.2259 IWMon
100 IWMon=22,132 GBP
100 GBP=0.4518 IWMon
1000 IWMon=221,328 GBP
1000 GBP=4.51 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 221.33 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-26 với tỷ giá £226.05. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.