Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/GBP Giá
Hạng: 1176
Giá IWMon
296.58
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.84$ 297.52
Chuyển đổi IWMon sang GBP
IWMon£GBP
Biểu Đồ Giá IWMon đến GBP
Thống Kê IWMon trong GBP
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 225.84 và thấp nhất £ 219.00.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 221.08
$ 296.26
-0.02%
GBP -0.0517
9 thg 7
GBP 221.61
$ 296.97
+0.56%
GBP 1.23
8 thg 7
GBP 220.35
$ 295.28
-0.70%
GBP -1.54
7 thg 7
GBP 221.91
$ 297.36
-0.85%
GBP -1.90
6 thg 7
GBP 222.98
$ 298.79
+0.02%
GBP 0.05151
5 thg 7
GBP 222.93
$ 298.73
-0.06%
GBP -0.1253
4 thg 7
GBP 223.44
$ 299.41
-0.53%
GBP -1.18
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang GBP hiện là £ 221.33 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ £ 2.21K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.452 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang GBP
GBP sang IWMon
1 IWMon=221.32 GBP
1 GBP=0.004518 IWMon
2 IWMon=442.65 GBP
2 GBP=0.009036 IWMon
5 IWMon=1,106 GBP
5 GBP=0.02259 IWMon
10 IWMon=2,213 GBP
10 GBP=0.04518 IWMon
25 IWMon=5,533 GBP
25 GBP=0.1129 IWMon
50 IWMon=11,066 GBP
50 GBP=0.2259 IWMon
100 IWMon=22,132 GBP
100 GBP=0.4518 IWMon
1000 IWMon=221,328 GBP
1000 GBP=4.51 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 259.76

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 22.84K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 445.52K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 2.01K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.29K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.36M

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 296.58

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 47.94K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.79M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 419.51
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-26 với tỷ giá £226.05. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.