Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/JPY Giá
Hạng: 1173
Giá IWMon
297.34
0.62%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.34$ 297.52
Chuyển đổi IWMon sang JPY
IWMon¥JPY
Biểu Đồ Giá IWMon đến JPY
Thống Kê IWMon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 48.93K và thấp nhất ¥ 47.45K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 48,078
$ 297.34
+0.34%
JPY 164.10
9 thg 7
JPY 48,017
$ 296.97
+0.56%
JPY 268.35
8 thg 7
JPY 47,744
$ 295.28
-0.70%
JPY -335.83
7 thg 7
JPY 48,080
$ 297.36
-0.85%
JPY -411.67
6 thg 7
JPY 48,312
$ 298.79
+0.02%
JPY 11.16
5 thg 7
JPY 48,302
$ 298.73
-0.06%
JPY -27.15
4 thg 7
JPY 48,412
$ 299.41
-0.53%
JPY -257.15
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang JPY hiện là ¥ 48.08K cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ¥ 480.78K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00208 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang JPY
JPY sang IWMon
1 IWMon=48,077 JPY
1 JPY=0.00002079 IWMon
2 IWMon=96,155 JPY
2 JPY=0.00004159 IWMon
5 IWMon=240,388 JPY
5 JPY=0.0001039 IWMon
10 IWMon=480,776 JPY
10 JPY=0.0002079 IWMon
25 IWMon=1,201,941 JPY
25 JPY=0.0005199 IWMon
50 IWMon=2,403,883 JPY
50 JPY=0.001039 IWMon
100 IWMon=4,807,766 JPY
100 JPY=0.002079 IWMon
1000 IWMon=48,077,662 JPY
1000 JPY=0.02079 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 260.12

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 447.62K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 2.02K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.37K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.37M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 221.73

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 297.35

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.81M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 421.31
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-26 với tỷ giá ¥48,978. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.