Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/JPY Giá
Hạng: 1145
Giá IWMon
292.21
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.49$ 293.12
Chuyển đổi IWMon sang JPY
IWMon¥JPY
Biểu Đồ Giá IWMon đến JPY
Thống Kê IWMon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 46.77K và thấp nhất ¥ 45.07K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 45,877
$ 292.63
+1.54%
JPY 697.26
2 thg 8
JPY 45,180
$ 288.18
-0.58%
JPY -263.44
1 thg 8
JPY 45,443
$ 289.86
-0.62%
JPY -285.35
31 thg 7
JPY 45,751
$ 291.82
-0.69%
JPY -318.74
30 thg 7
JPY 46,117
$ 294.16
+1.28%
JPY 583.37
29 thg 7
JPY 45,580
$ 290.74
-0.35%
JPY -162.37
28 thg 7
JPY 45,741
$ 291.77
-0.25%
JPY -112.61
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang JPY hiện là ¥ 45.81K cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ¥ 458.12K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00218 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang JPY
JPY sang IWMon
1 IWMon=45,812 JPY
1 JPY=0.00002182 IWMon
2 IWMon=91,624 JPY
2 JPY=0.00004365 IWMon
5 IWMon=229,061 JPY
5 JPY=0.0001091 IWMon
10 IWMon=458,123 JPY
10 JPY=0.0002182 IWMon
25 IWMon=1,145,308 JPY
25 JPY=0.0005457 IWMon
50 IWMon=2,290,617 JPY
50 JPY=0.001091 IWMon
100 IWMon=4,581,234 JPY
100 JPY=0.002182 IWMon
1000 IWMon=45,812,340 JPY
1000 JPY=0.02182 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 253.52

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 23.30K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 417.46K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.97K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 27.84K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.26M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 217.08

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 292.22

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.68M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 410.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-26 với tỷ giá ¥47,488. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.