Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

IWMon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) IWMon/CNY Giá
Hạng: 1276
Giá IWMon
292.12
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 290.75$ 296.03
Chuyển đổi IWMon sang
IWMonBiểu Đồ Giá IWMon đến CNY
Thống Kê IWMon trong CNY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 2.01K và thấp nhất CN¥ 1.89K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
CNY 1,991
$ 293.60
+0.20%
CNY 3.94
26 thg 5
CNY 1,987
$ 293.00
+1.84%
CNY 35.95
25 thg 5
CNY 1,936
$ 285.43
+0.15%
CNY 2.90
24 thg 5
CNY 1,933
$ 285.06
-0.22%
CNY -4.22
23 thg 5
CNY 1,935
$ 285.29
+0.31%
CNY 6.05
22 thg 5
CNY 1,929
$ 284.42
+0.22%
CNY 4.28
21 thg 5
CNY 1,926
$ 284.06
+1.44%
CNY 27.40
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang CNY hiện là CN¥ 1.98K cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ CN¥ 19.82K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0505 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang CNY
CNY sang IWMon
1 IWMon=1,981 CNY
1 CNY=0.0005046 IWMon
2 IWMon=3,963 CNY
2 CNY=0.001009 IWMon
5 IWMon=9,907 CNY
5 CNY=0.002523 IWMon
10 IWMon=19,815 CNY
10 CNY=0.005046 IWMon
25 IWMon=49,538 CNY
25 CNY=0.01261 IWMon
50 IWMon=99,077 CNY
50 CNY=0.02523 IWMon
100 IWMon=198,154 CNY
100 CNY=0.05046 IWMon
1000 IWMon=1,981,545 CNY
1000 CNY=0.5046 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 250.87

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 20.76K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 437.53K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 292.13

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 27.96K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.20M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 217.27

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 46.55K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.69M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 403.84
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-27 với tỷ giá CN¥2,008. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.