Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.29T+1.96%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.42%+0.34%ETH9.49%+1.16%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/KRW Giá

Hạng: 1175

Giá IWMon

296.84
0.24%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.63$ 297.52

Chuyển đổi IWMon sang KRW

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến KRW

Thống Kê IWMon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.44M

Fully diluted value

FDV

$ 3.44M

Vốn hóa ATH

$ 3.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.205

Tổng Cung

IWMon 11,606

Cung Lưu Hành

IWMon 11.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 302.91

26 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.00%

Từ ATL

24.6%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 455.47K và thấp nhất ₩ 441.68K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 446,770
$ 296.84
+0.17%
KRW 772.05
9 thg 7
KRW 446,961
$ 296.97
+0.56%
KRW 2,497
8 thg 7
KRW 444,418
$ 295.28
-0.70%
KRW -3,126
7 thg 7
KRW 447,549
$ 297.36
-0.85%
KRW -3,832
6 thg 7
KRW 449,711
$ 298.79
+0.02%
KRW 103.90
5 thg 7
KRW 449,612
$ 298.73
-0.06%
KRW -252.73
4 thg 7
KRW 450,636
$ 299.41
-0.53%
KRW -2,393

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang KRW hiện là ₩ 446.77K cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₩ 4.47M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000224 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang KRW
KRW sang IWMon
1 IWMon=446,769 KRW
1 KRW=0.00…2238 IWMon
2 IWMon=893,539 KRW
2 KRW=0.00…4476 IWMon
5 IWMon=2,233,849 KRW
5 KRW=0.00001119 IWMon
10 IWMon=4,467,698 KRW
10 KRW=0.00002238 IWMon
25 IWMon=11,169,246 KRW
25 KRW=0.00005595 IWMon
50 IWMon=22,338,492 KRW
50 KRW=0.0001119 IWMon
100 IWMon=44,676,984 KRW
100 KRW=0.0002238 IWMon
1000 IWMon=446,769,845 KRW
1000 KRW=0.002238 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 446,770 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₩455,899. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.