Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/KRW Giá
Hạng: 1145
Giá IWMon
292.21
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.49$ 293.12
Chuyển đổi IWMon sang KRW
IWMon₩KRW
Biểu Đồ Giá IWMon đến KRW
Thống Kê IWMon trong KRW
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 426.17K và thấp nhất ₩ 410.71K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 418,055
$ 292.63
+1.54%
KRW 6,353
2 thg 8
KRW 411,704
$ 288.18
-0.58%
KRW -2,400
1 thg 8
KRW 414,103
$ 289.86
-0.62%
KRW -2,600
31 thg 7
KRW 416,905
$ 291.82
-0.69%
KRW -2,904
30 thg 7
KRW 420,245
$ 294.16
+1.28%
KRW 5,315
29 thg 7
KRW 415,353
$ 290.74
-0.35%
KRW -1,479
28 thg 7
KRW 416,821
$ 291.77
-0.25%
KRW -1,026
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang KRW hiện là ₩ 417.46K cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ ₩ 4.17M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00024 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang KRW
KRW sang IWMon
1 IWMon=417,459 KRW
1 KRW=0.00…2395 IWMon
2 IWMon=834,918 KRW
2 KRW=0.00…479 IWMon
5 IWMon=2,087,297 KRW
5 KRW=0.00001197 IWMon
10 IWMon=4,174,594 KRW
10 KRW=0.00002395 IWMon
25 IWMon=10,436,485 KRW
25 KRW=0.00005988 IWMon
50 IWMon=20,872,970 KRW
50 KRW=0.0001197 IWMon
100 IWMon=41,745,941 KRW
100 KRW=0.0002395 IWMon
1000 IWMon=417,459,415 KRW
1000 KRW=0.002395 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 253.52

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 23.30K

$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWMon tương đương $ 292.22

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.97K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 27.84K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.26M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 217.08

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 45.81K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.68M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 410.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₩432,736. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.