Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/USD Giá
Hạng: 1156
Giá IWMon
295.08
1.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 287.49$ 295.07
Chuyển đổi IWMon sang USD
IWMon
USDBiểu Đồ Giá IWMon đến USD
Thống Kê IWMon trong USD
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 298.32 và thấp nhất $ 287.49.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
USD 295.07
$ 295.07
+2.39%
USD 6.89
2 thg 8
USD 288.18
$ 288.18
-0.58%
USD -1.68
1 thg 8
USD 289.86
$ 289.86
-0.62%
USD -1.82
31 thg 7
USD 291.82
$ 291.82
-0.69%
USD -2.03
30 thg 7
USD 294.16
$ 294.16
+1.28%
USD 3.72
29 thg 7
USD 290.74
$ 290.74
-0.35%
USD -1.03
28 thg 7
USD 291.77
$ 291.77
-0.25%
USD -0.7183
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang USD hiện là $ 295.08 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ $ 2.95K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.339 IWMon, chưa bao gồm phí.
IWMon sang USD
USD sang IWMon
1 IWMon=295.07 USD
1 USD=0.003388 IWMon
2 IWMon=590.15 USD
2 USD=0.006777 IWMon
5 IWMon=1,475 USD
5 USD=0.01694 IWMon
10 IWMon=2,950 USD
10 USD=0.03388 IWMon
25 IWMon=7,376 USD
25 USD=0.08472 IWMon
50 IWMon=14,753 USD
50 USD=0.1694 IWMon
100 IWMon=29,507 USD
100 USD=0.3388 IWMon
1000 IWMon=295,079 USD
1000 USD=3.38 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWMon tương đương € 256.10

₽
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWMon tương đương ₽ 23.61K

₩
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWMon tương đương ₩ 421.18K

CN¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWMon tương đương CN¥ 1.99K

₹
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWMon tương đương ₹ 28.13K

Rp
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWMon tương đương Rp 5.31M

£
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWMon tương đương £ 219.23

¥
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWMon tương đương ¥ 46.27K

₫
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWMon tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWMon tương đương CA$ 414.41
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-26 với tỷ giá $302.91. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.