Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+0.99%
Khối lượng 24h$ 33.59B+1.45%
Sự thống trịBTC56.39%+0.37%ETH9.41%-0.04%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo)IWMon/USD Giá

Hạng: 1174

Giá IWMon

296.76
0.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.34$ 297.52

Chuyển đổi IWMon sang USD

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon)IWMon

Biểu Đồ Giá IWMon đến USD

Thống Kê IWMon trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.44M

Fully diluted value

FDV

$ 3.44M

Vốn hóa ATH

$ 3.52M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2048

Tổng Cung

IWMon 11,606

Cung Lưu Hành

IWMon 11.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 302.91

26 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 238.17

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.03%

Từ ATL

24.6%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 302.62 và thấp nhất $ 293.46.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 296.86
$ 296.86
+0.18%
USD 0.5308
9 thg 7
USD 296.97
$ 296.97
+0.56%
USD 1.65
8 thg 7
USD 295.28
$ 295.28
-0.70%
USD -2.07
7 thg 7
USD 297.36
$ 297.36
-0.85%
USD -2.54
6 thg 7
USD 298.79
$ 298.79
+0.02%
USD 0.06903
5 thg 7
USD 298.73
$ 298.73
-0.06%
USD -0.1679
4 thg 7
USD 299.41
$ 299.41
-0.53%
USD -1.59

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang USD hiện là $ 296.77 cho 1 IWMon. Theo mức này, 10 IWMon ≈ $ 2.97K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.337 IWMon, chưa bao gồm phí.

IWMon sang USD
USD sang IWMon
1 IWMon=296.76 USD
1 USD=0.003369 IWMon
2 IWMon=593.53 USD
2 USD=0.006739 IWMon
5 IWMon=1,483 USD
5 USD=0.01684 IWMon
10 IWMon=2,967 USD
10 USD=0.03369 IWMon
25 IWMon=7,419 USD
25 USD=0.08424 IWMon
50 IWMon=14,838 USD
50 USD=0.1684 IWMon
100 IWMon=29,676 USD
100 USD=0.3369 IWMon
1000 IWMon=296,766 USD
1000 USD=3.36 IWMon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) - 296.77 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-26 với tỷ giá $302.91. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?

Giá của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Tokenized ETF (Ondo) (IWMon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.