Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/VND Giá
Giá IWM
295.78
0.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 295.27$ 296.46
Chuyển đổi IWM sang VND
IWM₫VND
Biểu Đồ Giá IWM đến VND
Thống Kê IWM trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 7.88M và thấp nhất ₫ 7.64M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 7,769,793
$ 295.79
+0.02%
VND 1,491
10 thg 7
VND 7,768,097
$ 295.73
-0.33%
VND -25,835
9 thg 7
VND 7,794,154
$ 296.72
+1.27%
VND 97,976
8 thg 7
VND 7,695,559
$ 292.96
-0.85%
VND -65,664
7 thg 7
VND 7,761,350
$ 295.47
-1.12%
VND -88,211
6 thg 7
VND 7,852,204
$ 298.93
-0.04%
VND -3,332
5 thg 7
VND 7,866,716
$ 299.48
+0.18%
VND 13,907
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang VND hiện là ₫ 7.77M cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ₫ 77.69M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000129 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang VND
VND sang IWM
1 IWM=7,769,498 VND
1 VND=0.00…1287 IWM
2 IWM=15,538,997 VND
2 VND=0.00…2574 IWM
5 IWM=38,847,494 VND
5 VND=0.00…6435 IWM
10 IWM=77,694,989 VND
10 VND=0.00…1287 IWM
25 IWM=194,237,473 VND
25 VND=0.00…3217 IWM
50 IWM=388,474,947 VND
50 VND=0.00…6435 IWM
100 IWM=776,949,894 VND
100 VND=0.00001287 IWM
1000 IWM=7,769,498,943 VND
1000 VND=0.0001287 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 259.11

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.78K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.40K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.24K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.35M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.71

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.82K

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.78

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 419.20
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-03 với tỷ giá ₫7,982,255. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.