Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/JPY Giá
Giá IWM
295.66
0.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang JPY
IWM¥JPY
Biểu Đồ Giá IWM đến JPY
Thống Kê IWM trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 48.65K và thấp nhất ¥ 47.00K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 47,792
$ 295.65
-0.36%
JPY -170.72
9 thg 7
JPY 47,964
$ 296.72
+1.27%
JPY 602.93
8 thg 7
JPY 47,357
$ 292.96
-0.85%
JPY -404.09
7 thg 7
JPY 47,762
$ 295.47
-1.12%
JPY -542.84
6 thg 7
JPY 48,321
$ 298.93
-0.04%
JPY -20.50
5 thg 7
JPY 48,410
$ 299.48
+0.18%
JPY 85.58
4 thg 7
JPY 48,325
$ 298.95
-0.45%
JPY -218.97
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang JPY hiện là ¥ 47.79K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ¥ 477.93K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00209 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang JPY
JPY sang IWM
1 IWM=47,792 JPY
1 JPY=0.00002092 IWM
2 IWM=95,585 JPY
2 JPY=0.00004184 IWM
5 IWM=238,963 JPY
5 JPY=0.0001046 IWM
10 IWM=477,927 JPY
10 JPY=0.0002092 IWM
25 IWM=1,194,818 JPY
25 JPY=0.000523 IWM
50 IWM=2,389,637 JPY
50 JPY=0.001046 IWM
100 IWM=4,779,275 JPY
100 JPY=0.002092 IWM
1000 IWM=47,792,752 JPY
1000 JPY=0.02092 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.95

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.76K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 444.13K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.20K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.64

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.66

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.77M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 418.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-03 với tỷ giá ¥49,122. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.