Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/IDR Giá
Giá IWM
295.49
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang IDR
IWMRpIDR
Biểu Đồ Giá IWM đến IDR
Thống Kê IWM trong IDR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.44M và thấp nhất Rp 5.25M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 5,339,333
$ 295.56
-0.39%
IDR -20,822
9 thg 7
IDR 5,360,307
$ 296.72
+1.27%
IDR 67,381
8 thg 7
IDR 5,292,500
$ 292.96
-0.85%
IDR -45,159
7 thg 7
IDR 5,337,747
$ 295.47
-1.12%
IDR -60,665
6 thg 7
IDR 5,400,231
$ 298.93
-0.04%
IDR -2,291
5 thg 7
IDR 5,410,211
$ 299.48
+0.18%
IDR 9,564
4 thg 7
IDR 5,400,661
$ 298.95
-0.45%
IDR -24,472
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang IDR hiện là Rp 5.34M cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ Rp 53.38M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000187 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang IDR
IDR sang IWM
1 IWM=5,338,100 IDR
1 IDR=0.00…1873 IWM
2 IWM=10,676,200 IDR
2 IDR=0.00…3746 IWM
5 IWM=26,690,501 IDR
5 IDR=0.00…9366 IWM
10 IWM=53,381,002 IDR
10 IDR=0.00…1873 IWM
25 IWM=133,452,506 IDR
25 IDR=0.00…4683 IWM
50 IWM=266,905,013 IDR
50 IDR=0.00…9366 IWM
100 IWM=533,810,026 IDR
100 IDR=0.00001873 IWM
1000 IWM=5,338,100,266 IDR
1000 IDR=0.0001873 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.80

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.88K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.18K

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.49

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.77K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 417.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-03 với tỷ giá Rp5,489,671. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.